02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
6 014 837 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
6 235 381 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
6 240 154 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
6 325 762 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
6 370 317 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
6 878 873 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
6 969 891 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
20:50
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
7 679 578 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
09:00
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
7 760 094 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
19:55
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
8 534 385 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
16:55
Kuveit (KWI)
T2, 2 Thá
8 718 012 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
8 725 014 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
14:30
Imam Khomeini (IKA)
T3, 3 Thá
+1
8 798 528 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
+1
8 887 319 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
23:55
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
+1
9 116 456 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
02:55
Medina (MED)
T3, 3 Thá
+1
10 124 975 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
60g 10ph
3 điểm dừng
09:35
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
+1
10 177 804 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
03:50
Aktobe (AKX)
T3, 3 Thá
+1
10 386 254 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
20g 5ph
3 điểm dừng
23:30
Osh (OSS)
T2, 2 Thá
10 566 381 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
10 675 221 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
11:50
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
10 871 897 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Dzhon Lennon (LPL)
T3, 3 Thá
+1
10 899 584 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
21:15
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
11 512 843 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
61g 40ph
4 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
11 591 768 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
18:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
11 972 071 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
73g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Termez (TMJ)
T5, 5 Thá
+1
12 287 770 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
04:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
13 112 662 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
62g 35ph
3 điểm dừng
14:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
13 519 380 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Kathmandu (KTM)
T3, 3 Thá
+1
14 076 945 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
21:35
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
14 081 401 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
20g 45ph
3 điểm dừng
20:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
15 282 777 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
11:05
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
15 600 067 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
06:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
16 616 543 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
06:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
16 616 543 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
33g 5ph
4 điểm dừng
08:30
Port Sudan (PZU)
T3, 3 Thá
+1
16 660 143 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
+1
16 834 541 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
70g 35ph
3 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 588 073 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
70g 35ph
3 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
18 588 073 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
62g 57ph
5 điểm dừng
05:22
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
21 212 005 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
22 877 065 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
22:45
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
24 262 069 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
19:55
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
24 324 763 ₫
02:25
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
19g 10ph
3 điểm dừng
16:35
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
29 651 871 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:25
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
6 081 668 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
06:45
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
+1
7 706 629 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
+1
8 171 903 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:20
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
+1
8 295 064 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
18:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
10 398 348 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
+1
11 694 243 ₫
03:05
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
13:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
11 951 703 ₫