21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
+1
8 778 480 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
9 979 950 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
9 979 950 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
10 486 056 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá
+1
11 872 228 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
+1
13 444 620 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
06:55
Munster (FMO)
T2, 14 thá
+1
14 054 621 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
14 717 784 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá
+1
15 066 225 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Manchester (MAN)
T2, 14 thá
+1
15 309 253 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
17 041 436 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
31 019 807 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
20g
2 điểm dừng
17:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá
+1
33 901 817 ₫
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
36 783 826 ₫
22:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:20
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
+1
6 716 690 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 771 068 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
+1
11 577 556 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Medina (MED)
CN, 13 thá
+1
12 352 816 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Taif (TIF)
T2, 14 thá
+1
12 864 694 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá
+1
13 464 670 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
+1
14 371 772 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
15 205 663 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Munster (FMO)
T2, 14 thá
+1
16 195 698 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
16 948 174 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
26 518 926 ₫
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
47g 11ph
3 điểm dừng
22:56
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
40 925 633 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
7 565 466 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
53g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
7 867 732 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
9 182 210 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
9 182 210 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá
+1
9 898 232 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
10 028 252 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
11 284 404 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
11 900 480 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
12 448 205 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
+1
12 519 594 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá
+1
12 919 375 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
13 195 516 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Manchester (MAN)
T2, 14 thá
+1
13 299 107 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
13 641 777 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
+1
14 282 763 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
14 900 055 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
14 900 055 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá
+1
15 743 970 ₫
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá
+1
16 425 360 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
4 102 011 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
5 242 421 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g
1 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
5 271 280 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 538 611 ₫
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
6 098 791 ₫