Chuyến bay từ Dushanbe

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Dushanbe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá +1
8 778 480 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 979 950 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
43g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 979 950 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
10 486 056 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bratislava, Ivanka (BTS)
CN, 13 thá +1
11 872 228 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá +1
13 444 620 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
06:55
Munster (FMO)
T2, 14 thá +1
14 054 621 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
27g 10ph
2 điểm dừng
00:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
14 717 784 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
CN, 13 thá +1
15 066 225 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Manchester (MAN)
T2, 14 thá +1
15 309 253 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
17 041 436 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
31 019 807 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
20g
2 điểm dừng
17:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
CN, 13 thá +1
33 901 817 ₫
Turkish Airlines
TK 255
21:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá +1
36 783 826 ₫
Ural Airlines
U6 2990
22:30
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
3g 50ph
Bay thẳng
02:20
Kazan (KZN)
CN, 13 thá +1
6 716 690 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
3g 45ph
Bay thẳng
03:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
6 771 068 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Jeddah (JED)
CN, 13 thá +1
11 577 556 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
15g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Medina (MED)
CN, 13 thá +1
12 352 816 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Taif (TIF)
T2, 14 thá +1
12 864 694 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T2, 14 thá +1
13 464 670 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá +1
14 371 772 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
17:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá +1
15 205 663 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Munster (FMO)
T2, 14 thá +1
16 195 698 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
16 948 174 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
61g 15ph
2 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá +1
26 518 926 ₫
flydubai
FZ 794
23:45
Dushanbe (DYU)
T7, 12 thá
47g 11ph
3 điểm dừng
22:56
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá +1
40 925 633 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
03:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
7 565 466 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
53g 5ph
1 điểm dừng
05:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
7 867 732 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 182 210 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
9 182 210 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Trabzon (TZX)
T2, 14 thá +1
9 898 232 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
39g
2 điểm dừng
15:40
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá +1
10 028 252 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
11 284 404 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
11 900 480 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Medina (MED)
CN, 13 thá
12 448 205 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
08:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá +1
12 519 594 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Riga (RIX)
T2, 14 thá +1
12 919 375 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
13 195 516 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
45g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Manchester (MAN)
T2, 14 thá +1
13 299 107 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
17g
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
13 641 777 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá +1
14 282 763 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
14 900 055 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:55
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
14 900 055 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 14 thá +1
15 743 970 ₫
Somon Air
SZ 197
00:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
16 425 360 ₫
Ural Airlines
U6 2442
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
4 102 011 ₫
Ural Airlines
U6 2442
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
5 242 421 ₫
Ural Airlines
U6 2442
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
36g
1 điểm dừng
13:00
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
5 271 280 ₫
Ural Airlines
U6 2442
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 538 611 ₫
Ural Airlines
U6 2442
01:00
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
6 098 791 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5448083 ₫ · cao nhất: 7811532 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 5633696 ₫ 13.09.2026 — 7375600 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 5448083 ₫ 16.09.2026 — 5836017 ₫ 17.09.2026 — 6576341 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5611823 ₫ 20.09.2026 — 7589161 ₫ 21.09.2026 — 7811532 ₫ 22.09.2026 — 5909837 ₫ 23.09.2026 — 6314175 ₫ 24.09.2026 — 6956984 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 6415943 ₫ 27.09.2026 — 7785406 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 6267999 ₫ 30.09.2026 — 6189623 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
5633696 ₫
13
placeholder
7375600 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
5448083 ₫
16
placeholder
5836017 ₫
17
placeholder
6576341 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
5611823 ₫
20
placeholder
7589161 ₫
21
placeholder
7811532 ₫
22
placeholder
5909837 ₫
23
placeholder
6314175 ₫
24
placeholder
6956984 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
6415943 ₫
27
placeholder
7785406 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
6267999 ₫
30
placeholder
6189623 ₫

Các hãng hàng không bay từ Dushanbe

Somon Air
Giá từ
₫1 147 093
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫1 501 610
Centrum Air
Giá từ
₫1 547 178
Air Astana
Giá từ
₫2 766 875
S7 Airlines
Giá từ
₫3 636 308
Ural Airlines
Giá từ
₫4 089 860
Azal
Giá từ
₫4 096 239
FlyOne Armenia
Giá từ
₫4 163 679
Utair
Giá từ
₫4 181 299
Nordwind Airlines
Giá từ
₫4 943 496
Jazeera Airways
Giá từ
₫5 383 073
Turkish Airlines
Giá từ
₫6 247 342
China Southern Airlines
Giá từ
₫6 438 119
flydubai
Giá từ
₫7 056 929
Loong Air
Giá từ
₫9 307 066
Pegasus
Giá từ
₫11 471 535
Air Baltic
Giá từ
₫12 254 997
Emirates
Giá từ
₫21 985 236

Điểm đến phổ biến từ Dushanbe

DYU
Tajikistan → Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
DXB
từ
₫104 806
DYU
Tajikistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫939 608
DYU
Tajikistan → Tajikistan
LBD
từ
₫950 544
DYU
Tajikistan → Kazakhstan
ALA
từ
₫2 594 022
DYU
Tajikistan → Russia
MOW
từ
₫2 781 457
DYU
Tajikistan → Russia
ZIA
từ
₫2 781 457
DYU
Tajikistan → Russia
DME
từ
₫2 807 279
DYU
Tajikistan → Kazakhstan
NQZ
từ
₫2 992 284
DYU
Tajikistan → Russia
VKO
từ
₫3 157 543

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tajikistan

Tất cả các gói

sareztelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

sareztelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

sareztelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

sareztelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Dushanbe do các hãng hàng không sau khai thác: Somon Air, Уральские авиалинии, Uzbekistan Airways, Utair, Turkish Airlines, flydubai, Air Astana.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TK255), do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Dushanbe lúc 21:30.
Vé rẻ nhất từ Dushanbe đi Tashkent có giá ₫2 891 731 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay SZ225, do Somon Air khai thác.