18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 494 684 ₫
20:40
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
+1
2 803 633 ₫
05:00
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
15g
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
2 932 438 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
2 758 065 ₫
05:20
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Dalaman (DLM)
T4, 16 thá
2 562 124 ₫
12:25
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
4g 35ph
Bay thẳng
17:00
Dalaman (DLM)
T5, 17 thá
2 571 845 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
T6, 18 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:55
Dalaman (DLM)
T6, 18 thá
2 188 468 ₫
05:15
Edinburgh (EDI)
T7, 19 thá
36g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 20 thá
+1
2 672 398 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T7, 19 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 19 thá
2 612 856 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 20 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 20 thá
1 712 741 ₫
20:40
Edinburgh (EDI)
T2, 21 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 22 thá
+1
1 752 840 ₫
21:05
Edinburgh (EDI)
T2, 21 thá
22g
1 điểm dừng
19:05
Dalaman (DLM)
T3, 22 thá
+1
2 717 662 ₫
05:20
Edinburgh (EDI)
T3, 22 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 22 thá
2 107 661 ₫
05:20
Edinburgh (EDI)
T4, 23 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:05
Dalaman (DLM)
T4, 23 thá
2 346 437 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T4, 23 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Dalaman (DLM)
T4, 23 thá
2 409 624 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
T5, 24 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
19:25
Dalaman (DLM)
T5, 24 thá
2 577 313 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
T6, 25 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:55
Dalaman (DLM)
T6, 25 thá
2 703 992 ₫
05:15
Edinburgh (EDI)
T7, 26 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Dalaman (DLM)
CN, 27 thá
+1
2 573 972 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T7, 26 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 26 thá
2 353 727 ₫
12:40
Edinburgh (EDI)
T7, 26 thá
4g 35ph
Bay thẳng
17:15
Dalaman (DLM)
T7, 26 thá
2 534 176 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 27 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:55
Dalaman (DLM)
CN, 27 thá
2 190 595 ₫
20:40
Edinburgh (EDI)
T2, 28 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 29 thá
+1
1 910 809 ₫
18:45
Edinburgh (EDI)
T6, 2 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 3 thá
+1
3 179 416 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T7, 3 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 3 thá
3 167 568 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 4 thá
4g 35ph
Bay thẳng
22:55
Dalaman (DLM)
CN, 4 thá
3 081 293 ₫
20:40
Edinburgh (EDI)
T2, 5 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 6 thá
+1
2 278 996 ₫
10:35
Edinburgh (EDI)
T3, 6 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Dalaman (DLM)
T3, 6 thá
2 276 566 ₫
10:05
Edinburgh (EDI)
T4, 7 thá
10g
1 điểm dừng
20:05
Dalaman (DLM)
T4, 7 thá
2 730 421 ₫
05:00
Edinburgh (EDI)
T7, 10 thá
15g 15ph
Bay thẳng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 10 thá
2 789 963 ₫
05:00
Edinburgh (EDI)
T7, 10 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Dalaman (DLM)
T7, 10 thá
2 789 963 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T7, 10 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Dalaman (DLM)
T7, 10 thá
4 389 999 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T2, 19 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Dalaman (DLM)
T2, 19 thá
1 908 378 ₫
14:25
Edinburgh (EDI)
T6, 30 thá
4g 40ph
Bay thẳng
19:05
Dalaman (DLM)
T6, 30 thá
1 306 884 ₫
14:05
Edinburgh (EDI)
T7, 31 thá
4g 25ph
Bay thẳng
18:30
Dalaman (DLM)
T7, 31 thá
1 552 646 ₫
06:10
Edinburgh (EDI)
T2, 2 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 thá
1 608 542 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T2, 2 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Dalaman (DLM)
T2, 2 thá
1 600 644 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Dalaman (DLM)
T3, 3 thá
1 679 324 ₫
15:35
Edinburgh (EDI)
T3, 3 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Dalaman (DLM)
T4, 4 thá
+1
2 242 238 ₫
08:50
Edinburgh (EDI)
T7, 7 thá
4g 40ph
Bay thẳng
13:30
Dalaman (DLM)
T7, 7 thá
1 063 248 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 8 thá
54g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Dalaman (DLM)
T3, 10 thá
+1
2 271 098 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T2, 23 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Dalaman (DLM)
T3, 24 thá
+1
3 192 174 ₫
07:05
Edinburgh (EDI)
T3, 24 thá
34g 5ph
2 điểm dừng
17:10
Dalaman (DLM)
T4, 25 thá
+1
4 342 913 ₫
12:10
Edinburgh (EDI)
T4, 25 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:25
Dalaman (DLM)
T5, 26 thá
+1
3 777 872 ₫
18:40
Edinburgh (EDI)
T5, 26 thá
36g
2 điểm dừng
06:40
Dalaman (DLM)
T7, 28 thá
+1
3 777 872 ₫
19:45
Edinburgh (EDI)
T6, 27 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Dalaman (DLM)
T7, 28 thá
+1
3 512 364 ₫
06:15
Edinburgh (EDI)
T7, 28 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Dalaman (DLM)
T7, 28 thá
3 086 761 ₫
11:05
Edinburgh (EDI)
CN, 29 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Dalaman (DLM)
T2, 30 thá
+1
4 338 963 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T2, 30 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Dalaman (DLM)
T3, 1 thá
+1
3 535 148 ₫
12:00
Edinburgh (EDI)
CN, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Dalaman (DLM)
T2, 15 thá
+1
4 888 511 ₫