21:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
7 361 682 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 927 036 ₫
06:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
6 844 186 ₫
06:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 160 521 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:50
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
686 019 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
3 019 928 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
3 019 928 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 779 382 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 779 382 ₫
09:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
15g 50ph
3 điểm dừng
07:15
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 506 041 ₫
06:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 003 609 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
2 340 499 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 873 686 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
4 873 686 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
8 809 038 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:15
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
658 089 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
732 465 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 490 821 ₫
10:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 835 399 ₫
10:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 212 616 ₫
10:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 850 934 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 692 609 ₫
10:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 390 083 ₫
07:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
14:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 502 118 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
09:20
George Best Belfast City (BHD)
T4, 4 Thá
1 538 993 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 285 266 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 079 868 ₫
08:25
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
04:55
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
9 855 327 ₫
08:35
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
5 791 307 ₫
08:35
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 587 008 ₫
08:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
1 190 020 ₫
08:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
9 838 694 ₫
09:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Nikola Tesla (BEG)
T5, 5 Thá
+1
4 184 528 ₫
13:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
04:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 506 826 ₫
10:50
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
15:45
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
1 404 990 ₫
10:50
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
15:20
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
+1
13 186 255 ₫
11:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 173 231 ₫
11:05
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
11 333 124 ₫
12:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
19:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
2 647 733 ₫
15:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Pashkovskii (KRR)
T6, 6 Thá
+1
8 027 303 ₫
12:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
8 233 485 ₫
15:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 281 500 ₫
15:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 845 128 ₫
15:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 674 721 ₫
12:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
+1
7 351 012 ₫
13:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
2 796 485 ₫
13:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
9 003 295 ₫
13:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 679 429 ₫
14:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
7 673 937 ₫
14:10
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 899 576 ₫