Chuyến bay từ Edinburgh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Edinburgh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 815
21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
614 557 ₫
Ryanair
FR 0815
21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
1 005 529 ₫
Ryanair
FR 815
21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Lanzarote (ACE)
CN, 13 thá +1
2 530 834 ₫
Ryanair
FR 7322
05:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 254 329 ₫
Ryanair
FR 7322
05:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 254 329 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
2 194 544 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
2 641 716 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 732 851 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 466 492 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 516 921 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Inverness (INV)
CN, 13 thá
4 321 040 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
4 530 348 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá +1
6 673 552 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 290 540 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
15:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 566 681 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
45g 5ph
3 điểm dừng
02:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
12 796 342 ₫
Easyjet
U2 307
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
13 601 373 ₫
Ryanair
FR 5591
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
995 504 ₫
Ryanair
FR 5591
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 096 118 ₫
Ryanair
FR 5591
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá +1
2 678 170 ₫
Ryanair
FR 5591
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
6 244 912 ₫
Easyjet
U2 323
06:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:55
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 192 661 ₫
British Airways
BA 1467
06:30
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
12 782 065 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
527 067 ₫
Ryanair UK
RK 0597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
695 972 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 922 960 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
6 155 295 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
6 155 295 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
6 706 969 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 470 138 ₫
Ryanair
FR 809
06:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 158 333 ₫
Aer Lingus
EI 3651
07:25
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:20
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
1 535 634 ₫
Easyjet
U2 331
08:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 048 666 ₫
Ryanair Sun
RR 6624
10:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 232 153 ₫
Ryanair Sun
RR 6624
10:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 232 153 ₫
Easyjet
U2 311
10:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 698 706 ₫
Sun Express
XQ 599
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 822 468 ₫
Sun Express
XQ 599
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 451 972 ₫
Sun Express
XQ 599
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
9 145 756 ₫
Ryanair
FR 2980
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:50
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 225 834 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 757
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 193 086 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 757
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 388 480 ₫
Pegasus
PC 1188
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6 321 162 ₫
Pegasus
PC 1188
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 628 957 ₫
Pegasus
PC 1188
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
10 500 334 ₫
Ryanair
FR 1159
15:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 364 846 ₫
Ryanair
FR 1159
15:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 364 846 ₫
Ryanair
FR 479
16:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá +1
14 037 001 ₫
Sun Express
XQ 3689
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 874 415 ₫
Sun Express
XQ 3689
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 790 449 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 503676 ₫ · cao nhất: 715110 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 505195 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 558053 ₫ 15.09.2026 — 582964 ₫ 16.09.2026 — 503676 ₫ 17.09.2026 — 504283 ₫ 18.09.2026 — 527979 ₫ 19.09.2026 — 671973 ₫ 20.09.2026 — 715110 ₫ 21.09.2026 — 553193 ₫ 22.09.2026 — 551370 ₫ 23.09.2026 — 542560 ₫ 24.09.2026 — 550459 ₫ 25.09.2026 — 535269 ₫ 26.09.2026 — 606659 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 532839 ₫ 29.09.2026 — 551370 ₫ 30.09.2026 — 558357 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
505195 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
558053 ₫
15
placeholder
582964 ₫
16
Giá tốt
503676 ₫
17
Giá tốt
504283 ₫
18
Giá tốt
527979 ₫
19
placeholder
671973 ₫
20
placeholder
715110 ₫
21
placeholder
553193 ₫
22
placeholder
551370 ₫
23
placeholder
542560 ₫
24
placeholder
550459 ₫
25
placeholder
535269 ₫
26
placeholder
606659 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
532839 ₫
29
placeholder
551370 ₫
30
placeholder
558357 ₫

Các hãng hàng không bay từ Edinburgh

Ryanair
Giá từ
₫503 676
Easyjet
Giá từ
₫504 283
Ryanair UK
Giá từ
₫520 992
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫1 063 248
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 106 689
Aer Lingus
Giá từ
₫1 138 283
President Airlines
Giá từ
₫1 538 064
EasyJet Europe
Giá từ
₫1 635 579
Sun Express
Giá từ
₫1 710 007
Pegasus
Giá từ
₫1 811 775
Ryanair Sun
Giá từ
₫3 592 563
Vueling Airlines
Giá từ
₫3 749 316
British Airways
Giá từ
₫3 824 655
SAS
Giá từ
₫4 200 134
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫4 360 228
Norwegian Air Shuttle
Giá từ
₫4 440 428
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫4 907 649
Atlantic Airways
Giá từ
₫4 955 951
Eurowings
Giá từ
₫5 270 369
KLM
Giá từ
₫5 956 316

Điểm đến phổ biến từ Edinburgh

EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BFS
từ
₫393 402
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BOH
từ
₫539 522
EDI
Vương quốc Anh → Ireland
DUB
từ
₫565 040
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BHD
từ
₫627 316
EDI
Edinburgh — Cork
Vương quốc Anh → Ireland
ORK
từ
₫733 034
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BHX
từ
₫858 497
EDI
Edinburgh — Bristol
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
BRS
từ
₫868 826
EDI
Vương quốc Anh → Vương quốc Anh
LON
từ
₫899 812
EDI
Edinburgh — Bergerac
Vương quốc Anh → Pháp
EGC
từ
₫912 874

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Vương quốc Anh

Tất cả các gói

ukimobile

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

ukimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫499122

Mua

ukimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫703890

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Edinburgh do các hãng hàng không sau khai thác: Easyjet, Ryanair, Ryanair UK, SunExpress, Pegasus Airlines, Iliamna Air Taxi, Ryanair Sun, British Airways, Aer Lingus, President Airlines, Norwegian Air Sweden, EasyJet Europe, easyJet Switzerland.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR815), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Edinburgh lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ Edinburgh đi Luân Đôn có giá ₫520 992 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay RK8604, do Ryanair UK khai thác.