21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
614 557 ₫
21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:05
Dublin (DUB)
T7, 12 thá
1 005 529 ₫
21:00
Edinburgh (EDI)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Lanzarote (ACE)
CN, 13 thá
+1
2 530 834 ₫
05:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 254 329 ₫
05:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 254 329 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
2 194 544 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
2 641 716 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 732 851 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 466 492 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
3 516 921 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Inverness (INV)
CN, 13 thá
4 321 040 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
4 530 348 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
6 673 552 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 290 540 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
34g 30ph
3 điểm dừng
15:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 566 681 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
45g 5ph
3 điểm dừng
02:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 796 342 ₫
05:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
13 601 373 ₫
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
995 504 ₫
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
2 096 118 ₫
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
23g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 14 thá
+1
2 678 170 ₫
05:40
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
6 244 912 ₫
06:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
06:55
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1 192 661 ₫
06:30
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
12 782 065 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
527 067 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
695 972 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
1 922 960 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 155 295 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
23:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
6 155 295 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
6 706 969 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 470 138 ₫
06:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
1 158 333 ₫
07:25
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:20
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
CN, 13 thá
1 535 634 ₫
08:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 048 666 ₫
10:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 232 153 ₫
10:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
13g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 232 153 ₫
10:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 698 706 ₫
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 822 468 ₫
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
29g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 451 972 ₫
11:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
9 145 756 ₫
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
17:50
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 13 thá
2 225 834 ₫
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 193 086 ₫
13:00
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 388 480 ₫
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6 321 162 ₫
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
52g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 628 957 ₫
13:15
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
10 500 334 ₫
15:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 364 846 ₫
15:50
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 364 846 ₫
16:05
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
28g 50ph
3 điểm dừng
20:55
New York, LaGuardia (LGA)
T2, 14 thá
+1
14 037 001 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 874 415 ₫
18:20
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 790 449 ₫