11:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
21:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
5 725 233 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 491 396 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 491 396 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
8 134 987 ₫
09:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
5 735 417 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 928 493 ₫
10:00
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:25
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
958 873 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 063 038 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
7 387 110 ₫
14:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
8 441 775 ₫
13:45
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
6 909 106 ₫
11:50
Tivat (TIV)
T2, 2 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
7 257 903 ₫
12:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
2 586 061 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 356 142 ₫
14:00
Tarsus Chukurova (COV)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:05
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
824 255 ₫
16:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 870 255 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
6 773 852 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
3 693 555 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
3 729 199 ₫
19:05
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
10 391 983 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 279 445 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 993 906 ₫
17:40
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
6 420 281 ₫
13:40
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
00:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
2 525 595 ₫
14:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 547 089 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
6 327 672 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 277 854 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 545 498 ₫
17:35
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
6 220 105 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 783 374 ₫
20:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 391 394 ₫
17:45
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
6 572 084 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:10
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
773 654 ₫
13:55
Newcastle (NCL)
T2, 2 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
21:25
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
1 069 304 ₫
13:55
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
21:10
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
1 546 991 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
3 589 807 ₫
14:05
Bristol (BRS)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
21:10
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
1 140 909 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 907 343 ₫
17:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:45
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
778 746 ₫
14:40
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:05
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
785 429 ₫
17:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
48g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 702 221 ₫
17:45
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
17:50
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 622 122 ₫
17:55
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
48g
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 744 474 ₫
20:05
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 331 074 ₫
16:10
Batmir (SJJ)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
5 159 393 ₫
19:20
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 433 721 ₫
18:25
Adler (AER)
T2, 2 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 183 971 ₫
20:25
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 752 994 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
2 954 908 ₫
18:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
+1
4 937 258 ₫