21:00
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
7 242 542 ₫
21:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
17:05
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
8 391 154 ₫
21:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:45
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
820 220 ₫
21:45
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
7 047 512 ₫
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
8 511 149 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
8 714 989 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
6 288 657 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
23g
2 điểm dừng
22:10
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
7 683 334 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
7 796 950 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
5 924 114 ₫
23:45
Manchester (MAN)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
04:00
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
2 257 428 ₫
23:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
3 821 617 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
+1
6 402 576 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
22:25
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
7 247 403 ₫
00:10
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
15g
1 điểm dừng
15:10
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
7 601 009 ₫
00:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 566 438 ₫
00:25
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
59g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Dalaman (DLM)
T3, 15 thá
+1
6 185 370 ₫
00:30
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
13:30
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 293 335 ₫
00:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
33g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
4 996 962 ₫
00:40
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
7 437 268 ₫
00:45
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
8 653 017 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 752 962 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
5 778 905 ₫
01:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
6 907 467 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
4 301 902 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
5 029 163 ₫
01:10
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
18:20
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
7 316 362 ₫
01:35
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
7 559 694 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
5 651 923 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
6 967 009 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
6 275 290 ₫
01:50
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
7 122 851 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
8g
1 điểm dừng
10:00
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
4 947 141 ₫
02:00
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
6 019 503 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
6 431 132 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
6 634 668 ₫
02:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
2 500 152 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
6 027 098 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
7 658 424 ₫
02:45
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
45g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
2 442 129 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
30g
2 điểm dừng
08:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
6 941 795 ₫
02:55
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
19:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 850 720 ₫
02:55
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
19:55
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 304 271 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
4 956 559 ₫
03:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
5 798 044 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
6 033 173 ₫
03:15
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
7 100 371 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:50
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
5 852 725 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
22:40
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
5 690 807 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
6 926 606 ₫