02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 226 766 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 822 107 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 872 753 ₫
01:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 913 839 ₫
01:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
13:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
6 817 865 ₫
04:10
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 167 764 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 608 445 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
3 898 139 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 378 957 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 177 577 ₫
03:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 775 576 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
2 291 719 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 575 525 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 643 897 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
5 080 400 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
5 194 353 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 833 186 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 937 389 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
6 948 595 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 163 206 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 445 556 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 445 872 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 369 904 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
5 491 580 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 391 681 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
37g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 299 253 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
5 604 583 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 029 881 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 090 972 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 588 820 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 588 820 ₫
04:55
Tarsus Chukurova (COV)
T3, 3 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
1 578 564 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 868 384 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 074 766 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
1 570 018 ₫
07:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
17:55
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 058 686 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
3 262 851 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
3 714 548 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
3 971 575 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
19:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 408 078 ₫
05:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
18:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
5 262 408 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
2 742 150 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
2 743 100 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
3 466 384 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 057 040 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 407 445 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
4 908 521 ₫
07:20
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
09:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 496 075 ₫
07:20
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
27g
1 điểm dừng
09:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
4 496 075 ₫
06:30
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
23:35
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
2 769 055 ₫