13:30
Edmonton (YEG)
T7, 12 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Regina (YQR)
T7, 12 thá
3 554 286 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T2, 14 thá
2 380 461 ₫
18:50
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Regina (YQR)
T3, 15 thá
+1
3 807 036 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T3, 15 thá
2 605 869 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T4, 16 thá
2 039 917 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T2, 21 thá
2 116 471 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T3, 22 thá
2 097 029 ₫
20:50
Edmonton (YEG)
T6, 25 thá
8g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Regina (YQR)
T7, 26 thá
+1
2 882 314 ₫
13:00
Edmonton (YEG)
CN, 18 thá
4g 39ph
1 điểm dừng
17:39
Regina (YQR)
CN, 18 thá
7 852 543 ₫