07:00
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Victoria (YYJ)
T2, 2 Thá
3 029 695 ₫
07:55
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
10g 17ph
1 điểm dừng
19:12
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 2 Thá
9 351 321 ₫
13:30
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
31 116 755 ₫
13:30
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
31 116 755 ₫
01:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
01:15
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
5 800 657 ₫
16:30
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
08:55
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
17 895 571 ₫
06:15
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
7 621 657 ₫
21:20
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
14 206 471 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:05
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
2 739 137 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
06:05
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
6 123 358 ₫
01:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
06:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
2 761 096 ₫
01:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
06:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
2 761 096 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
21 946 516 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Vancouver Harbour (CXH)
T3, 3 Thá
7 541 778 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
18 231 320 ₫
08:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
3 017 284 ₫
08:10
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
7g 23ph
1 điểm dừng
16:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
3 339 666 ₫
08:25
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1 917 428 ₫
10:55
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
22:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
15 135 748 ₫
13:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4g 13ph
Bay thẳng
18:43
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 3 Thá
7 711 721 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
8g
2 điểm dừng
00:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
+1
3 690 691 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
23:55
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
8 970 699 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
21 745 066 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
23 884 948 ₫
01:30
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:50
London-Heathrow (LHR)
T4, 4 Thá
7 551 643 ₫
21:15
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:55
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
10 398 348 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
5 038 460 ₫
00:55
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
5 038 460 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:50
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 016 084 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
6 133 542 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
9 645 379 ₫
07:30
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:15
Abbotsford (YXX)
T4, 4 Thá
3 741 292 ₫
07:45
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
59g 45ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
15 337 515 ₫
08:10
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
15:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 4 Thá
5 078 877 ₫
13:10
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
7g 48ph
1 điểm dừng
21:58
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
4 925 801 ₫
13:10
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
8g
1 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 4 Thá
5 250 730 ₫
13:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
3g 51ph
Bay thẳng
18:11
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
4 721 488 ₫
13:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
3g 51ph
Bay thẳng
18:11
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
4 721 488 ₫
15:30
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
18 592 528 ₫
16:15
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:05
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 792 921 ₫
21:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
46g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
14 345 226 ₫
16:00
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
8g 58ph
1 điểm dừng
00:58
Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 6 Thá
+1
10 326 106 ₫
07:00
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:55
Victoria (YYJ)
T5, 5 Thá
3 857 133 ₫
18:15
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
27g 14ph
1 điểm dừng
21:29
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
+1
8 942 375 ₫
04:15
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
28g 44ph
1 điểm dừng
08:59
Huares (MEX)
T7, 7 Thá
+1
7 186 934 ₫
17:00
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
5 277 144 ₫
09:00
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Vancouver Harbour (CXH)
T7, 7 Thá
+1
16 176 728 ₫
10:45
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
+1
7 666 848 ₫
10:45
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
44g 35ph
4 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
22 351 642 ₫
13:30
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
31 441 047 ₫