22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T5, 5 Thá
+1
2 765 730 ₫
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Regina (YQR)
T6, 6 Thá
6 757 257 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T7, 7 Thá
+1
6 136 513 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T2, 9 Thá
+1
5 306 135 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
T3, 10 Thá
+1
6 186 725 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:20
Regina (YQR)
T4, 11 Thá
2 124 274 ₫
19:25
Edmonton (YEG)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:05
Regina (YQR)
T5, 12 Thá
5 284 168 ₫
18:30
Skai-Harbor (PHX)
T5, 12 Thá
17g 21ph
1 điểm dừng
12:51
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
+1
4 451 906 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T6, 13 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
5 226 110 ₫
07:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
19:50
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
8 176 369 ₫
19:25
Edmonton (YEG)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:05
Regina (YQR)
T6, 13 Thá
5 152 048 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 14 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Regina (YQR)
CN, 15 Thá
+1
9 910 560 ₫
06:05
Skai-Harbor (PHX)
CN, 15 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
09:50
Regina (YQR)
T2, 16 Thá
+1
7 742 978 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T2, 16 Thá
+1
6 322 297 ₫
19:25
Edmonton (YEG)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:05
Regina (YQR)
T2, 16 Thá
5 259 689 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 16 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Regina (YQR)
T3, 17 Thá
+1
8 602 542 ₫
16:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 17 Thá
3g 43ph
Bay thẳng
18:43
Regina (YQR)
T3, 17 Thá
2 990 428 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 17 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Regina (YQR)
T4, 18 Thá
+1
4 792 405 ₫
17:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
T5, 19 Thá
+1
6 119 881 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T5, 19 Thá
+1
3 676 761 ₫
08:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 Thá
3g 43ph
Bay thẳng
10:43
Regina (YQR)
T5, 19 Thá
3 662 012 ₫
22:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Regina (YQR)
T6, 20 Thá
+1
4 741 880 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 20 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T7, 21 Thá
+1
6 119 881 ₫
07:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 21 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
15:50
Regina (YQR)
T7, 21 Thá
6 119 881 ₫
06:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:20
Regina (YQR)
CN, 22 Thá
1 833 987 ₫
05:45
Miami (MIA)
CN, 22 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
18:40
Regina (YQR)
T2, 23 Thá
+1
8 024 478 ₫
10:20
Skai-Harbor (PHX)
CN, 22 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:35
Regina (YQR)
CN, 22 Thá
6 237 251 ₫
19:55
Skai-Harbor (PHX)
CN, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
07:40
Regina (YQR)
T2, 23 Thá
+1
4 430 566 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T2, 23 Thá
+1
3 562 216 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
T3, 24 Thá
+1
6 400 439 ₫
22:59
Miami (MIA)
T2, 23 Thá
17g 36ph
2 điểm dừng
15:35
Regina (YQR)
T3, 24 Thá
+1
8 226 895 ₫
07:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 24 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Regina (YQR)
T3, 24 Thá
4 804 331 ₫
22:59
Miami (MIA)
T3, 24 Thá
44g 41ph
2 điểm dừng
18:40
Regina (YQR)
T5, 26 Thá
+1
7 245 253 ₫
11:57
Miami (MIA)
T4, 25 Thá
7g 43ph
1 điểm dừng
18:40
Regina (YQR)
T4, 25 Thá
6 907 893 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 25 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T5, 26 Thá
+1
4 538 836 ₫
07:00
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 26 Thá
11g 39ph
2 điểm dừng
17:39
Regina (YQR)
T5, 26 Thá
5 171 191 ₫
11:25
Skai-Harbor (PHX)
T5, 26 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Regina (YQR)
T5, 26 Thá
4 134 944 ₫
19:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 26 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
T6, 27 Thá
+1
5 177 467 ₫
08:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 27 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
T7, 28 Thá
+1
6 822 219 ₫
11:51
Miami (MIA)
T6, 27 Thá
7g 49ph
Bay thẳng
18:40
Regina (YQR)
T6, 27 Thá
6 730 268 ₫
12:20
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 27 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Regina (YQR)
T7, 28 Thá
+1
7 387 416 ₫
13:40
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 27 Thá
11g
1 điểm dừng
23:40
Regina (YQR)
T6, 27 Thá
5 882 630 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 27 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T7, 28 Thá
+1
4 665 307 ₫
06:00
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 28 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
CN, 29 Thá
+1
8 369 057 ₫
11:00
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 28 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Regina (YQR)
CN, 29 Thá
+1
7 400 910 ₫
22:45
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
01:20
Regina (YQR)
T2, 30 Thá
+1
3 796 014 ₫
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 30 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Regina (YQR)
T2, 30 Thá
3 981 798 ₫
21:15
Miami (MIA)
T2, 30 Thá
14g 28ph
1 điểm dừng
10:43
Regina (YQR)
T3, 1 Thá
+1
7 984 936 ₫
06:00
Edmonton (YEG)
T2, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
07:40
Regina (YQR)
T2, 14 Thá
3 542 445 ₫
16:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 Thá
3g 43ph
Bay thẳng
18:43
Regina (YQR)
T7, 19 Thá
6 329 515 ₫