15:45
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T2, 14 thá
2 380 461 ₫
18:50
Edmonton (YEG)
T2, 14 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Regina (YQR)
T3, 15 thá
+1
3 807 036 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T3, 15 thá
4 849 626 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T3, 15 thá
2 605 869 ₫
10:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:15
Regina (YQR)
T4, 16 thá
4 708 974 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T4, 16 thá
2 039 917 ₫
00:10
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T5, 17 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
15:45
Regina (YQR)
T6, 18 thá
+1
17 710 979 ₫
10:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 18 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Regina (YQR)
T7, 19 thá
+1
4 161 553 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Regina (YQR)
T7, 19 thá
3 856 856 ₫
22:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
05:20
Regina (YQR)
CN, 20 thá
+1
4 814 691 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T2, 21 thá
2 116 471 ₫
15:45
Edmonton (YEG)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Regina (YQR)
T3, 22 thá
2 097 029 ₫
20:50
Edmonton (YEG)
T6, 25 thá
8g 30ph
2 điểm dừng
05:20
Regina (YQR)
T7, 26 thá
+1
2 882 314 ₫
22:00
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 25 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:35
Regina (YQR)
CN, 27 thá
+1
4 824 108 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T7, 26 thá
1 983 717 ₫
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Regina (YQR)
T7, 26 thá
3 864 451 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T5, 1 thá
1 842 761 ₫
11:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:00
Regina (YQR)
T5, 1 thá
1 903 518 ₫
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 1 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:10
Regina (YQR)
T5, 1 thá
2 158 394 ₫
11:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 2 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:00
Regina (YQR)
T6, 2 thá
2 184 823 ₫
11:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 5 thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:00
Regina (YQR)
T2, 5 thá
2 822 164 ₫
00:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 6 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Regina (YQR)
T3, 6 thá
2 290 236 ₫
02:35
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 6 thá
28g
1 điểm dừng
06:35
Regina (YQR)
T4, 7 thá
+1
4 736 314 ₫
11:00
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 6 thá
16g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Regina (YQR)
T4, 7 thá
+1
2 878 972 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T4, 7 thá
1 972 781 ₫
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:10
Regina (YQR)
T4, 7 thá
2 719 485 ₫
16:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Regina (YQR)
T5, 8 thá
+1
2 258 035 ₫
16:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:15
Regina (YQR)
T4, 7 thá
2 366 790 ₫
01:43
Miami (MIA)
T5, 8 thá
24g 2ph
3 điểm dừng
01:45
Regina (YQR)
T6, 9 thá
+1
4 890 334 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 8 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Regina (YQR)
T5, 8 thá
2 443 040 ₫
02:35
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 9 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Regina (YQR)
T6, 9 thá
3 969 865 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 15 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T5, 15 thá
2 385 321 ₫
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 18 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Regina (YQR)
CN, 18 thá
2 193 329 ₫
00:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 20 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Regina (YQR)
T3, 20 thá
2 347 044 ₫
02:35
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 20 thá
28g
1 điểm dừng
06:35
Regina (YQR)
T4, 21 thá
+1
4 842 639 ₫
02:55
Miami (MIA)
T3, 20 thá
20g 25ph
Bay thẳng
23:20
Regina (YQR)
T3, 20 thá
9 517 285 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 20 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T3, 20 thá
1 530 470 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 21 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T4, 21 thá
1 824 230 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 22 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T5, 22 thá
2 385 321 ₫
03:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Regina (YQR)
T6, 23 thá
1 957 288 ₫
12:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 23 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Regina (YQR)
T6, 23 thá
2 244 365 ₫
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:20
Regina (YQR)
T5, 5 thá
2 478 279 ₫
01:30
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T6, 13 thá
17g 21ph
1 điểm dừng
18:51
Regina (YQR)
T6, 13 thá
4 309 496 ₫
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 17 thá
3g 43ph
Bay thẳng
16:43
Regina (YQR)
T3, 17 thá
2 894 769 ₫
18:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
02:10
Regina (YQR)
T7, 26 thá
+1
4 629 990 ₫
11:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 27 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Regina (YQR)
CN, 27 thá
4 931 648 ₫
00:30
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:50
Regina (YQR)
T6, 16 thá
7 716 751 ₫
13:00
Edmonton (YEG)
CN, 18 thá
4g 39ph
1 điểm dừng
17:39
Regina (YQR)
CN, 18 thá
7 852 543 ₫