11:15
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
4 031 229 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 938 271 ₫
17:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 14 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
+1
3 937 056 ₫
18:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 15 thá
9g 9ph
1 điểm dừng
03:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
+1
3 726 533 ₫
16:39
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:09
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
2 926 666 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 16 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
3 840 756 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 17 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
3 916 095 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T6, 18 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
2 575 491 ₫
11:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 19 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
3 670 029 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 19 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
2 447 901 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 20 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
3 697 977 ₫
23:39
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
CN, 20 thá
15g 41ph
1 điểm dừng
15:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 21 thá
+1
3 535 452 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 21 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 21 thá
3 961 055 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 22 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
4 448 326 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 23 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
2 893 554 ₫
11:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 24 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 24 thá
3 286 348 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 24 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 24 thá
2 581 566 ₫
11:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 26 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 26 thá
3 286 044 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 29 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 29 thá
3 000 486 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 30 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
2 677 866 ₫
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T5, 1 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 1 thá
1 694 817 ₫
16:40
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 3 thá
6g 43ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 3 thá
2 515 949 ₫
01:09
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T6, 9 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:39
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 9 thá
2 764 141 ₫
12:30
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 13 thá
11g 1ph
1 điểm dừng
23:31
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 13 thá
2 896 895 ₫
16:05
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 1 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:41
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 thá
2 524 151 ₫
11:10
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 1 thá
2g 21ph
Bay thẳng
13:31
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 1 thá
3 494 137 ₫