Chuyến bay đến Chicago-O'Hare (Chicago)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Chicago-O'Hare (Chicago)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Frontier Airlines
F9 2146
06:50
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 13 thá
3g 48ph
Bay thẳng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2 903 579 ₫
SCAT
DV 808
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
37g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
25 397 351 ₫
Flynas
XY 324
08:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
17 649 614 ₫
Air Arabia
G9 274
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
18 807 643 ₫
Air Arabia Abu Dhabi
3L 1415
09:35
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
13:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
28 947 384 ₫
Frontier Airlines
F9 1279
09:50
Miami (MIA)
CN, 13 thá
30g 31ph
1 điểm dừng
16:21
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
5 186 220 ₫
Frontier Airlines
F9 1659
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
18g 4ph
1 điểm dừng
03:59
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
2 688 195 ₫
American Airlines
AA 3324
10:00
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
13:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4 692 569 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 40ph
3 điểm dừng
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
20 894 344 ₫
Air Astana
KC 108
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
20:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
19 935 901 ₫
Qatar Airways
QR 354
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
17 546 631 ₫
American Airlines
AA 3221
10:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
2g 53ph
Bay thẳng
13:48
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 790 631 ₫
United Airlines
UA 307
11:00
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
CN, 13 thá
1g 44ph
Bay thẳng
12:44
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 240 476 ₫
United Airlines
UA 2631
11:05
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
2g 58ph
Bay thẳng
14:03
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 621 727 ₫
Frontier Airlines
F9 1404
11:08
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 13 thá
27g 12ph
1 điểm dừng
14:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
2 687 587 ₫
Frontier Airlines
F9 1807
11:15
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
4 031 229 ₫
Air Astana
KC 954
11:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
20 873 990 ₫
Emirates
EK 5
11:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
37g 32ph
2 điểm dừng
01:12
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
24 227 171 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
24 466 553 ₫
flydubai
FZ 1856
12:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
19:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
19 427 973 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
13:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
20 399 781 ₫
Jetblue Airways
B6 905
12:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
2g 48ph
Bay thẳng
14:58
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2 609 515 ₫
flydubai
FZ 2457
12:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
17 959 779 ₫
flydubai
FZ 1946
12:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
18 954 675 ₫
Air Serbia
JU 423
12:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
30g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
16 006 136 ₫
Air Astana
KC 110
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
28 451 303 ₫
Frontier Airlines
F9 2494
13:05
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
10g 18ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4 001 154 ₫
Frontier Airlines
F9 1500
13:15
Ontario (ONT)
CN, 13 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
3 398 141 ₫
Centrum Air
C6 205
13:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
20:05
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
18 113 190 ₫
Uzbekistan Airways
HY 425
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
13:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
17 563 035 ₫
Frontier Airlines
F9 1028
14:23
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
26g 17ph
1 điểm dừng
16:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
2 520 202 ₫
Frontier Airlines
F9 1028
14:23
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
26g 17ph
1 điểm dừng
16:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
2 599 186 ₫
Pobeda
DP 6824
15:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
66g 30ph
3 điểm dừng
10:15
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá +1
27 168 115 ₫
Frontier Airlines
F9 2111
15:54
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
2g 36ph
Bay thẳng
18:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 938 271 ₫
United Airlines
UA 1983
16:17
Miami (MIA)
CN, 13 thá
3g 31ph
Bay thẳng
19:48
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
9 803 755 ₫
Frontier Airlines
F9 2206
16:18
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3g 27ph
Bay thẳng
19:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4 088 645 ₫
Royal Jordanian
RJ 619
16:25
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
15 156 146 ₫
Frontier Airlines
F9 4435
16:59
Tampa (TPA)
CN, 13 thá
6g 24ph
1 điểm dừng
23:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4 342 305 ₫
Икар
EO 6504
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
45g 10ph
3 điểm dừng
14:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
17 376 815 ₫
Flynas
XY 300
17:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
16 069 020 ₫
Frontier Airlines
F9 2908
18:45
Ontario (ONT)
CN, 13 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
3 183 365 ₫
Frontier Airlines
F9 1704
19:04
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
02:39
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
4 369 646 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
22 652 348 ₫
Pegasus
PC 614
19:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
15 870 041 ₫
Air-India Express
IX 9076
19:40
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
73g 15ph
3 điểm dừng
20:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá +1
24 235 069 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
22 005 286 ₫
Sun Country Airlines
SY 1629
21:10
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
CN, 13 thá
1g 38ph
Bay thẳng
22:48
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
3 051 826 ₫
Frontier Airlines
F9 2401
21:24
Tampa (TPA)
CN, 13 thá
8g 21ph
1 điểm dừng
05:45
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá +1
4 120 542 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
17 754 420 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
39g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá +1
15 900 723 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1151953 ₫ · cao nhất: 5141564 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5141564 ₫ 14.09.2026 — 3829820 ₫ 15.09.2026 — 1227596 ₫ 16.09.2026 — 3735646 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 3886020 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3680053 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 2421775 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1151953 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5141564 ₫
14
placeholder
3829820 ₫
15
Giá tốt
1227596 ₫
16
placeholder
3735646 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
3886020 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3680053 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
2421775 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
1151953 ₫

Các hãng hàng không bay đến Chicago-O'Hare (Chicago)

Frontier Airlines
Giá từ
₫1 227 596
American Airlines
Giá từ
₫1 345 161
United Airlines
Giá từ
₫1 479 434
Sun Country Airlines
Giá từ
₫1 799 016
Jetblue Airways
Giá từ
₫1 877 089
Alaska Airlines
Giá từ
₫3 494 137
Contour Airlines
Giá từ
₫3 697 977
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫3 793 365
Eagle Aviation
Giá từ
₫3 941 309
WestJet
Giá từ
₫6 409 867
Wizz Air
Giá từ
₫9 368 431
SAS
Giá từ
₫9 433 137
CityJet
Giá từ
₫9 608 117
Ryanair
Giá từ
₫9 946 534
British Airways
Giá từ
₫10 000 000
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫10 055 289
Royal Jordanian
Giá từ
₫10 213 865
Air Serbia
Giá từ
₫10 802 600
Pegasus
Giá từ
₫11 976 122
Air France
Giá từ
₫12 018 652

Điểm đến phổ biến đến Chicago-O'Hare

HOU
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫547 725
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫653 442
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫692 326
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫767 665
DEN
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫852 117
LAS
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫1 026 794
PHL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫1 174 737
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫1 432 043
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORD
từ
₫1 467 586

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Chicago-O'Hare do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, flydubai, Pegasus Airlines, Air Astana, Победа, AJet, Wizz Air, American Airlines, Royal Jordanian, Turkish Airlines, Air Arabia, United Airlines, Jetblue Airways, Белавиа, Flynas.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F92146), do Frontier Airlines khai thác, đến Chicago-O'Hare lúc 10:38.
Vé rẻ nhất đến Chicago-O'Hare từ Houston có giá ₫1 227 596 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay F91882, do Frontier Airlines khai thác.