02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g
1 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 195 113 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
16 205 370 ₫
17:05
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
19:17
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
2 356 288 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
14 177 511 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
18:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
19 878 876 ₫
17:15
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
3 526 795 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
39g
1 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 634 928 ₫
17:06
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T2, 2 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
19:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
3 696 101 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
19 170 780 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 511 302 ₫
05:35
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 209 189 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 231 247 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 010 604 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
15:10
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 531 817 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
15:10
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
18 227 501 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 062 822 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 148 748 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 319 401 ₫
19:30
Huares (MEX)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 2 Thá
6 321 943 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 964 385 ₫
17:56
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
00:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
3 452 325 ₫
05:20
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:09
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 940 269 ₫
19:32
Skai-Harbor (PHX)
T2, 2 Thá
8g 41ph
1 điểm dừng
05:13
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
5 159 711 ₫
06:45
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
15 101 377 ₫
18:47
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
00:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
2 608 975 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 011 339 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 355 681 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 086 054 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 044 682 ₫
07:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
18 171 490 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
3 336 484 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 137 682 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
6g 38ph
1 điểm dừng
05:13
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
3 243 238 ₫
05:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
66g 45ph
3 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
14 215 064 ₫
08:35
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
14 406 329 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
12 102 233 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
12 204 708 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 357 908 ₫
10:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
23 246 230 ₫
10:17
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 3ph
Bay thẳng
16:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 961 273 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
13 705 235 ₫
10:29
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
3g 44ph
Bay thẳng
16:13
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 718 133 ₫
12:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 827 221 ₫
12:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 491 180 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
15 791 651 ₫
13:43
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
16:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 985 141 ₫
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
4 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
18 308 335 ₫
06:18
Providence (PVD)
T3, 3 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
08:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 346 276 ₫
14:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 21ph
1 điểm dừng
20:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 289 702 ₫
06:39
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
12g 51ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 791 011 ₫