12:30
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
20 381 109 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
15 706 825 ₫
13:43
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3g 17ph
Bay thẳng
16:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 969 106 ₫
14:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 10ph
4 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
18 209 990 ₫
06:18
Providence (PVD)
T3, 3 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
08:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 322 930 ₫
14:30
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 21ph
1 điểm dừng
20:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 272 031 ₫
06:39
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
12g 51ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 776 019 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g
1 điểm dừng
11:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 206 951 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 509 243 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 428 336 ₫
07:04
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 47ph
1 điểm dừng
12:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
1 478 222 ₫
15:10
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
16:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 621 550 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
19:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 254 242 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
19 327 045 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
23:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 575 652 ₫
15:05
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
12 014 751 ₫
17:15
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
25g 46ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 166 371 ₫
06:25
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
15g 56ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 620 853 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
17 094 518 ₫
17:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
25g 31ph
1 điểm dừng
21:01
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 260 699 ₫
09:19
Sent-Pol (MSP)
T3, 3 Thá
6g 12ph
1 điểm dừng
15:31
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 346 670 ₫
18:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
13 894 024 ₫
19:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 55ph
4 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 491 137 ₫
11:35
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 808 876 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
16 301 912 ₫
12:15
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 432 831 ₫
11:30
Sent-Pol (MSP)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 750 063 ₫
12:36
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
6g 54ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 229 615 ₫
13:05
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 854 773 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
17 447 139 ₫
12:19
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
6g 11ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
4 314 383 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
6g 6ph
1 điểm dừng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 229 615 ₫
11:55
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
10g 18ph
1 điểm dừng
23:13
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 865 219 ₫
19:55
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
12 629 147 ₫
14:52
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:07
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
3 127 691 ₫
21:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
12 424 031 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
07:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
17 500 317 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
16 118 321 ₫
17:00
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2 965 941 ₫
23:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
13 539 820 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 10ph
3 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
20 498 227 ₫
16:21
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
24g 46ph
1 điểm dừng
17:07
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 331 223 ₫
17:38
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
7g 43ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 381 299 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
47g 25ph
4 điểm dừng
14:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
17 067 929 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
22 762 725 ₫
15:24
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
6g 57ph
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
3 523 677 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
47g 50ph
4 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
18 644 910 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
16 614 966 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
47g 40ph
4 điểm dừng
17:20
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
17 039 757 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g 43ph
2 điểm dừng
11:23
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 5 Thá
+1
19 771 778 ₫