13:15
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
+1
3 424 570 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
+1
3 449 177 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T7, 12 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
+1
3 431 557 ₫
13:15
Ontario (ONT)
CN, 13 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
3 398 141 ₫
18:45
Ontario (ONT)
CN, 13 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 14 thá
+1
3 183 365 ₫
13:15
Ontario (ONT)
T2, 14 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
+1
3 204 933 ₫
01:45
Ontario (ONT)
T3, 15 thá
17g 32ph
1 điểm dừng
19:17
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 15 thá
3 143 265 ₫
13:15
Ontario (ONT)
T3, 15 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
+1
3 281 184 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T3, 15 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
+1
3 442 493 ₫
21:01
Los Angeles (LAX)
T3, 15 thá
8g 22ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
+1
3 030 865 ₫
00:44
Ontario (ONT)
T4, 16 thá
9g 54ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 16 thá
3 402 698 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T4, 16 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
+1
3 302 145 ₫
21:01
Los Angeles (LAX)
T4, 16 thá
8g 22ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
+1
2 755 331 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T4, 16 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 17 thá
+1
2 433 015 ₫
21:22
Ontario (ONT)
T5, 17 thá
7g 52ph
1 điểm dừng
05:14
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 18 thá
+1
4 057 051 ₫
21:28
Los Angeles (LAX)
T6, 18 thá
31g 55ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
+1
2 488 000 ₫
01:17
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
2 937 906 ₫
03:24
Ontario (ONT)
T7, 19 thá
7g 14ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 19 thá
3 222 249 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T7, 19 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
+1
3 414 545 ₫
21:01
Los Angeles (LAX)
T7, 19 thá
8g 22ph
Bay thẳng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
+1
2 250 744 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T7, 19 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 20 thá
+1
3 358 041 ₫
18:45
Ontario (ONT)
CN, 20 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 21 thá
+1
3 312 170 ₫
13:05
Los Angeles (LAX)
T2, 21 thá
16g 18ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
+1
2 477 976 ₫
13:15
Ontario (ONT)
T2, 21 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
+1
2 859 834 ₫
03:24
Ontario (ONT)
T3, 22 thá
7g 14ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
3 263 564 ₫
05:04
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
29g 34ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
+1
2 330 944 ₫
05:42
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
4g 18ph
Bay thẳng
10:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
2 611 337 ₫
06:50
Los Angeles (LAX)
T3, 22 thá
10g 1ph
1 điểm dừng
16:51
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 22 thá
3 255 362 ₫
13:15
Ontario (ONT)
T3, 22 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
+1
3 252 932 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T3, 22 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
+1
3 363 509 ₫
17:25
Los Angeles (LAX)
T4, 23 thá
4g 24ph
Bay thẳng
21:49
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 23 thá
3 331 004 ₫
21:30
Ontario (ONT)
T4, 23 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 24 thá
+1
2 742 876 ₫
01:17
Los Angeles (LAX)
T6, 25 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 25 thá
2 611 337 ₫
03:24
Ontario (ONT)
T6, 25 thá
7g 14ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 25 thá
1 922 960 ₫
01:17
Los Angeles (LAX)
T7, 26 thá
4g 13ph
Bay thẳng
05:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 26 thá
2 611 337 ₫
03:24
Ontario (ONT)
T7, 26 thá
7g 14ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 26 thá
3 212 528 ₫
13:15
Ontario (ONT)
T7, 26 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 27 thá
+1
3 435 810 ₫
20:21
Los Angeles (LAX)
CN, 27 thá
4g 39ph
Bay thẳng
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 28 thá
+1
3 989 611 ₫
13:05
Los Angeles (LAX)
T3, 29 thá
16g 18ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 30 thá
+1
2 652 956 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T4, 30 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 1 thá
+1
3 252 932 ₫
21:28
Los Angeles (LAX)
T5, 1 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 2 thá
+1
2 500 759 ₫
03:24
Ontario (ONT)
T6, 2 thá
7g 14ph
1 điểm dừng
10:38
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 2 thá
2 671 791 ₫
18:45
Ontario (ONT)
T7, 3 thá
10g 38ph
1 điểm dừng
05:23
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 4 thá
+1
2 710 067 ₫
01:45
Ontario (ONT)
T2, 5 thá
24g 54ph
1 điểm dừng
02:39
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 6 thá
+1
3 009 903 ₫
20:35
Los Angeles (LAX)
T4, 7 thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 8 thá
+1
2 948 235 ₫
23:45
Los Angeles (LAX)
T4, 7 thá
4g 10ph
Bay thẳng
03:55
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 8 thá
+1
2 472 507 ₫
18:16
Ontario (ONT)
T5, 8 thá
22g 41ph
1 điểm dừng
16:57
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 9 thá
+1
2 544 505 ₫
21:58
Ontario (ONT)
T5, 8 thá
18g 59ph
1 điểm dừng
16:57
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 9 thá
+1
2 533 568 ₫
03:35
Ontario (ONT)
T6, 9 thá
6g 41ph
1 điểm dừng
10:16
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 9 thá
2 631 995 ₫
03:35
Ontario (ONT)
T7, 10 thá
6g 41ph
1 điểm dừng
10:16
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 10 thá
2 368 613 ₫