15:05
Skai-Harbor (PHX)
T2, 23 Thá
10g 18ph
1 điểm dừng
22:23
Гонолулу (HNL)
T2, 23 Thá
3 698 864 ₫
15:05
Skai-Harbor (PHX)
T4, 25 Thá
10g 18ph
1 điểm dừng
22:23
Гонолулу (HNL)
T4, 25 Thá
3 698 864 ₫
13:38
Skai-Harbor (PHX)
T5, 26 Thá
6g 53ph
Bay thẳng
17:31
Гонолулу (HNL)
T5, 26 Thá
6 468 101 ₫
14:40
Skai-Harbor (PHX)
T3, 15 Thá
6g 51ph
Bay thẳng
18:31
Гонолулу (HNL)
T3, 15 Thá
6 860 409 ₫
18:21
Skai-Harbor (PHX)
T4, 30 Thá
6g 54ph
Bay thẳng
22:15
Гонолулу (HNL)
T4, 30 Thá
6 832 031 ₫
18:21
Skai-Harbor (PHX)
T6, 1 Thá
6g 54ph
Bay thẳng
22:15
Гонолулу (HNL)
T6, 1 Thá
6 976 730 ₫
18:30
Skai-Harbor (PHX)
T7, 1 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
22:05
Гонолулу (HNL)
T7, 1 Thá
8 758 646 ₫