11:00
Kahalui (OGG)
T2, 2 Thá
52ph
Bay thẳng
11:52
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
2 055 584 ₫
13:00
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
6g 24ph
Bay thẳng
17:24
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
4 053 558 ₫
11:20
Keahole (KOA)
T2, 2 Thá
52ph
Bay thẳng
12:12
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
2 055 584 ₫
00:29
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
24g 59ph
1 điểm dừng
20:28
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
8 674 664 ₫
13:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
10g 27ph
1 điểm dừng
22:02
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
9 400 481 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
33g 32ph
2 điểm dừng
21:12
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
29 627 437 ₫
07:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
10 321 284 ₫
07:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
10 263 358 ₫
02:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
32g 12ph
2 điểm dừng
20:12
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
21 381 046 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 59ph
2 điểm dừng
11:04
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
23 370 157 ₫
15:05
Ted Stivens (ANC)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
20:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
7 318 942 ₫
03:29
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
21g 59ph
1 điểm dừng
20:28
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
8 470 499 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 42ph
3 điểm dừng
14:17
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
26 168 650 ₫
17:10
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
6g 2ph
Bay thẳng
21:12
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
3 506 584 ₫
04:57
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
20g 31ph
1 điểm dừng
21:28
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
6 551 342 ₫
18:10
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
5g 59ph
Bay thẳng
22:09
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
2 855 153 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 20ph
4 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
27 054 318 ₫
19:48
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
44g 29ph
1 điểm dừng
14:17
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
7 214 801 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 17ph
2 điểm dừng
21:12
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
23 087 491 ₫
19:05
Keahole (KOA)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
19:55
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
3 318 878 ₫
08:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 45ph
4 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
25 858 445 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
09:35
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
24 486 262 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
09:35
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
25 070 587 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
23 467 334 ₫
19:05
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
07:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
7 360 408 ₫
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
34g 40ph
4 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
28 836 098 ₫
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
36g 1ph
2 điểm dừng
14:01
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
9 586 288 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
27 236 009 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
09:35
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
28 630 983 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
22 358 825 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
25 504 242 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
28g 55ph
4 điểm dừng
09:20
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
26 604 837 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g
3 điểm dừng
10:40
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
29 348 569 ₫
07:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
8g 44ph
1 điểm dừng
13:44
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
8 125 158 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
27 722 208 ₫
19:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
5g 54ph
Bay thẳng
22:54
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 579 007 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
26 422 195 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g
2 điểm dừng
12:10
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
23 681 628 ₫
09:10
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
6g 35ph
Bay thẳng
12:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 368 511 ₫
09:00
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
13:25
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
9 003 545 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
48g 30ph
4 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
28 071 347 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
26 626 045 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
49g 25ph
4 điểm dừng
09:35
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
26 830 527 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
08:20
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
23 780 387 ₫
23:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
26g 13ph
1 điểm dừng
21:28
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
+1
7 128 703 ₫
12:20
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
21:20
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
4 383 072 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
09:00
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
+1
21 100 279 ₫
12:55
Hollywood Burbank (BUR)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
6 815 966 ₫
13:16
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
9g 14ph
1 điểm dừng
20:30
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
6 552 925 ₫
11:40
Keahole (KOA)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:30
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
2 987 149 ₫