04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
05:40
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
1 395 893 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
3 795 796 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 142 111 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
T2, 14 thá
+1
4 828 665 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 722 462 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 722 462 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 367 398 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
8 798 833 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
19:25
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
8 848 350 ₫
04:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
+1
11 201 470 ₫
04:20
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
7 691 537 ₫
04:20
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
15:20
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
8 589 829 ₫
04:20
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
10 663 163 ₫
04:50
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
7 709 764 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
T2, 14 thá
+1
3 834 680 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
10g
1 điểm dừng
15:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 270 308 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
02:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 564 494 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
21g 10ph
2 điểm dừng
02:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
6 564 494 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Orenburg (REN)
T2, 14 thá
+1
6 854 305 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
06:55
Orenburg (REN)
T2, 14 thá
+1
7 088 523 ₫
05:30
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Medina (MED)
T2, 14 thá
+1
9 709 581 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 227 231 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 227 231 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
6 082 994 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
08:00
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
7 956 133 ₫
06:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Medina (MED)
T2, 14 thá
+1
10 645 543 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:15
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
1 843 065 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
3 834 680 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
3 834 680 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
21g
2 điểm dừng
04:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
4 570 144 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
02:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
5 133 362 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
47g
2 điểm dừng
06:40
Tirana, Rinas (TIA)
T3, 15 thá
+1
7 060 271 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
7 371 347 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7 614 071 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
06:35
Nicosia (ECN)
T3, 15 thá
+1
7 758 369 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7 878 364 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
12:40
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
8 263 868 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
+1
8 582 538 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
8 728 659 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
63g 35ph
2 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
9 252 385 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
9 695 303 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
9 991 494 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
22g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
9 991 494 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Bugulma (UUA)
T2, 14 thá
+1
10 521 903 ₫
07:40
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
34g 25ph
4 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
10 571 724 ₫
09:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 764 263 ₫
09:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 357 373 ₫
09:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9 303 724 ₫
09:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T2, 14 thá
+1
18 290 905 ₫
09:05
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
29g
3 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
22 810 013 ₫