13:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
13:05
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
9 218 612 ₫
14:00
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
4 820 462 ₫
14:00
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
+1
5 238 955 ₫
14:00
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
22g
1 điểm dừng
11:00
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
+1
9 533 357 ₫
14:00
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
31g
2 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
11 550 714 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
28g
1 điểm dừng
17:20
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
5 945 459 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
6 687 289 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
6 730 252 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
11:45
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
+1
8 112 392 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
72g 30ph
2 điểm dừng
14:50
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
+1
8 155 673 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T2, 2 Thá
+1
8 469 463 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
51g
2 điểm dừng
13:20
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
9 391 738 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
53g
3 điểm dừng
15:20
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
9 717 303 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
30g
2 điểm dừng
19:20
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
+1
9 721 758 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
08:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 2 Thá
+1
9 854 785 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
01:35
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
+1
9 938 165 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
25g
3 điểm dừng
15:20
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
+1
10 207 400 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
06:25
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
+1
10 330 561 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
+1
10 585 794 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
30g
2 điểm dừng
16:20
Medina (MED)
CN, 1 Thá
+1
11 129 357 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
16:25
Kyzyl (KYZ)
T2, 2 Thá
+1
11 431 054 ₫
12:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
21g
2 điểm dừng
11:20
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
+1
11 912 241 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
12 485 719 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
13 136 530 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
23:55
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
+1
18 253 279 ₫
14:20
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
46g 20ph
4 điểm dừng
11:40
Al Maktoum (DWC)
T2, 2 Thá
+1
21 176 999 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:40
Astana (NQZ)
T7, 31 Thá
1 622 096 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Aktau (SCO)
T2, 2 Thá
+1
3 923 647 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
14:50
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T2, 2 Thá
+1
4 815 688 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
4 851 013 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
07:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
5 095 744 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
32g
2 điểm dừng
23:45
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
+1
6 646 872 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
7 347 648 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
+1
7 396 658 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
12:00
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
7 845 384 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
46g 55ph
1 điểm dừng
15:40
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
8 018 191 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
09:15
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
+1
8 085 659 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Nuremberg (NUE)
CN, 1 Thá
+1
8 146 762 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
8 334 845 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
8 357 759 ₫
13:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
10 403 758 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
21:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
+1
10 736 324 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
01:55
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
10 920 588 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
+1
12 554 778 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
17g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
+1
12 730 768 ₫
15:45
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
04:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
14 497 347 ₫
18:25
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Semipalatinsk (PLX)
T2, 2 Thá
+1
3 826 900 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
5 469 046 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
60g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
6 544 079 ₫
20:25
Aktobe (AKX)
T7, 31 Thá
18g
1 điểm dừng
12:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
7 139 834 ₫