08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
964 801 ₫
15:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:45
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T6, 6 Thá
1 708 344 ₫
19:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
884 401 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
758 103 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
1 174 348 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1 169 283 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
670 423 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
915 105 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
716 004 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
667 891 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 17 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
670 423 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 23 Thá
672 639 ₫
08:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 28 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Sultan Ismail (JHB)
T7, 28 Thá
1 370 284 ₫
20:25
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:40
Sultan Ismail (JHB)
CN, 29 Thá
1 235 439 ₫
20:25
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:40
Sultan Ismail (JHB)
T2, 30 Thá
1 111 674 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
17:45
Sultan Ismail (JHB)
T5, 3 Thá
1 379 463 ₫
03:30
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
778 995 ₫
13:55
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
837 870 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 8 Thá
820 461 ₫
19:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 8 Thá
909 091 ₫
19:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 Thá
796 088 ₫
06:25
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 18 Thá
1 436 756 ₫
10:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 19 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Sultan Ismail (JHB)
T7, 19 Thá
2 213 219 ₫
10:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 9 Thá
674 854 ₫
13:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 22 Thá
666 308 ₫
20:25
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:40
Sultan Ismail (JHB)
T6, 5 Thá
1 562 104 ₫
15:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 13 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Sultan Ismail (JHB)
T7, 13 Thá
2 538 301 ₫
21:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 14 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Sultan Ismail (JHB)
T2, 15 Thá
+1
2 333 186 ₫
09:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 13 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T7, 13 Thá
2 707 964 ₫
20:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 14 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 15 Thá
+1
2 518 043 ₫
08:45
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
739 428 ₫