07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 4 Thá
839 136 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 4 Thá
1 098 379 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 5 Thá
829 324 ₫
08:45
Sultan Ismail (JHB)
T5, 5 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 5 Thá
1 323 436 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 5 Thá
628 957 ₫
17:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 5 Thá
622 309 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
1 897 949 ₫
07:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
1 886 870 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 6 Thá
784 059 ₫
19:20
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 7 Thá
1 929 286 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T7, 7 Thá
17g
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 8 Thá
+1
1 323 436 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 8 Thá
817 929 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 8 Thá
1 098 379 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 9 Thá
1 098 379 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 10 Thá
686 566 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T3, 10 Thá
17g
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 11 Thá
+1
1 323 436 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 11 Thá
697 012 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 11 Thá
1 098 063 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 12 Thá
823 310 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 12 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 12 Thá
853 697 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 13 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 13 Thá
874 589 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 16 Thá
674 854 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 17 Thá
943 910 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 21 Thá
612 813 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 24 Thá
776 146 ₫
08:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 24 Thá
576 412 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 25 Thá
591 605 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 26 Thá
621 360 ₫
02:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:20
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 26 Thá
800 519 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 26 Thá
894 214 ₫
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 26 Thá
709 040 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 27 Thá
953 406 ₫
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:35
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 27 Thá
741 327 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T7, 28 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 29 Thá
+1
1 401 937 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 29 Thá
1 194 290 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 30 Thá
1 202 520 ₫
16:10
Sultan Ismail (JHB)
T3, 1 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 2 Thá
+1
1 401 937 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 4 Thá
885 351 ₫
20:10
Sultan Ismail (JHB)
T7, 5 Thá
17g
1 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 6 Thá
+1
2 283 806 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 6 Thá
1 375 032 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
CN, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 6 Thá
1 266 776 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 8 Thá
923 335 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T5, 10 Thá
793 555 ₫
12:05
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T6, 11 Thá
998 354 ₫
18:35
Sultan Ismail (JHB)
T6, 11 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T7, 12 Thá
+1
1 503 229 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 14 Thá
925 867 ₫
18:45
Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:00
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T2, 14 Thá
1 258 863 ₫
12:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 16 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T4, 16 Thá
791 023 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 Thá
36g
2 điểm dừng
13:10
Sultan Abdul-Halim (AOR)
T3, 22 Thá
+1
16 443 720 ₫
02:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:05
Sultan Abdul-Halim (AOR)
CN, 27 Thá
1 147 442 ₫