11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
772 700 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
39g 20ph
1 điểm dừng
01:35
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
+1
2 689 809 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
3 418 591 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
25g
1 điểm dừng
10:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 969 792 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Ganja (GNJ)
T7, 31 Thá
6 263 068 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
00:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
9 923 207 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
21g 35ph
3 điểm dừng
09:50
Izhevsk (IJK)
CN, 1 Thá
+1
11 170 093 ₫
11:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
08:10
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
+1
16 195 823 ₫
11:55
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:25
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
2 160 886 ₫
11:55
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
+1
3 740 974 ₫
12:00
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:20
Hatay (HTY)
T7, 31 Thá
1 088 399 ₫
12:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:45
Igdir (IGD)
T7, 31 Thá
2 094 691 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 712 723 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 712 723 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 728 954 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 728 954 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 790 057 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 790 057 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 816 153 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 816 153 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
+1
5 634 533 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
02:30
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
+1
5 694 364 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
5 723 960 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Samarkand (SKD)
CN, 1 Thá
+1
6 152 319 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
+1
7 969 499 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 690 643 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
09:20
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
9 112 955 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
+1
9 141 597 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
9 256 165 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T2, 2 Thá
+1
9 273 987 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Hrabrovo (KGD)
CN, 1 Thá
+1
9 997 359 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
18:45
Izhevsk (IJK)
CN, 1 Thá
+1
10 948 912 ₫
12:10
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
11 210 828 ₫
12:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 194 938 ₫
12:15
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
2 194 938 ₫
12:25
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
825 528 ₫
12:25
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
+1
3 210 459 ₫
12:25
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
+1
5 847 440 ₫
12:25
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
5 888 811 ₫
12:40
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 1 Thá
+1
8 281 698 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
795 295 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Nevsehir (NAV)
T7, 31 Thá
2 070 504 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
+1
2 568 876 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
37g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Ofira (SSH)
T2, 2 Thá
+1
2 669 124 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
+1
3 160 494 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 1 Thá
+1
3 297 658 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Sphinx (SPX)
T2, 2 Thá
+1
3 680 189 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
3 779 481 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
54g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T2, 2 Thá
+1
3 970 429 ₫
13:05
Esenboğa (ESB)
T7, 31 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
CN, 1 Thá
+1
3 989 842 ₫