Chuyến bay từ Ankara

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ankara

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
812 625 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
59g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Alanya, Gazipasha (GZP)
T3, 15 thá +1
2 643 538 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
3 281 184 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 385 078 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Rotterdam (RTM)
CN, 13 thá
4 676 469 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
62g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
8 026 308 ₫
Pegasus
PC 2663
06:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
52g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
13 074 610 ₫
Pegasus
PC 8040
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
2 865 605 ₫
Pegasus
PC 8040
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
4 277 599 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
780 728 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Kayseri, Erkilet (ASR)
CN, 13 thá
1 673 552 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Nevsehir (NAV)
CN, 13 thá
2 059 360 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá +1
2 882 314 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
2 894 465 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
3 149 948 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3 871 134 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T2, 14 thá +1
4 198 919 ₫
AJet
VF 3001
06:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
05:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
5 065 010 ₫
AJet
VF 4248
07:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:45
Sirnak (NKT)
CN, 13 thá
3 219 819 ₫
AJet
VF 4236
08:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:30
Mardin (MQM)
CN, 13 thá
2 401 422 ₫
AJet
VF 4042
08:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 507 868 ₫
AJet
VF 4042
08:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
6 955 465 ₫
AJet
VF 4220
08:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Kars (KSY)
CN, 13 thá
2 338 842 ₫
AJet
VF 4188
08:25
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4 122 668 ₫
AJet
VF 4004
08:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
55g
3 điểm dừng
15:30
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá +1
4 892 460 ₫
Mahan Airlines
W5 119
08:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
3 649 979 ₫
Mahan Airlines
W5 119
08:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
3 649 979 ₫
AJet
VF 4210
09:00
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:35
Igdir (IGD)
CN, 13 thá
2 539 644 ₫
Turkish Airlines
TK 4030
09:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
44g 5ph
3 điểm dừng
05:15
Podgorica (TGD)
T3, 15 thá +1
6 009 478 ₫
AJet
VF 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
727 565 ₫
Turkish Airlines
TK 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
34g 55ph
3 điểm dừng
20:15
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá +1
4 294 307 ₫
Turkish Airlines
TK 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
07:10
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
4 379 974 ₫
Turkish Airlines
TK 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
4 812 868 ₫
AJet
VF 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
52g 50ph
1 điểm dừng
14:10
Ganja (GNJ)
T3, 15 thá +1
5 701 136 ₫
Turkish Airlines
TK 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
18:25
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá +1
6 015 250 ₫
AJet
VF 3003
09:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
03:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá +1
14 728 720 ₫
AJet
VF 607
09:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
14:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
3 982 016 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
824 473 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
3 287 563 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
59g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
3 733 520 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
58g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
4 280 637 ₫
Pegasus
PC 2667
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
52g 25ph
1 điểm dừng
14:45
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T3, 15 thá +1
4 510 298 ₫
AJet
VF 5324
10:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
14:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
3 270 247 ₫
Pegasus
PC 2478
10:55
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
3 212 224 ₫
AJet
VF 4204
11:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:10
Hatay (HTY)
CN, 13 thá
1 224 862 ₫
AJet
VF 4258
12:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Ordu-Giresun, Giresun (OGU)
CN, 13 thá
1 253 721 ₫
AJet
VF 591
12:40
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá +1
8 700 407 ₫
AJet
VF 5324
12:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
13:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
3 458 290 ₫
AJet
VF 4102
13:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:20
Adiyaman (ADF)
CN, 13 thá
1 635 883 ₫
AJet
VF 4088
13:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
1 165 320 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1099702 ₫ · cao nhất: 2316362 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2126800 ₫ 14.09.2026 — 1873443 ₫ 15.09.2026 — 2316362 ₫ 16.09.2026 — 1680843 ₫ 17.09.2026 — 1675071 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1583936 ₫ 20.09.2026 — 1949389 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1646819 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1607327 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1099702 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2126800 ₫
14
placeholder
1873443 ₫
15
placeholder
2316362 ₫
16
placeholder
1680843 ₫
17
placeholder
1675071 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
1583936 ₫
20
placeholder
1949389 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
1646819 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1607327 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
1099702 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Ankara

Pegasus
Giá từ
₫668 935
Turkish Airlines
Giá từ
₫674 099
AJet
Giá từ
₫678 048
Wizz Air
Giá từ
₫938 696
Azal
Giá từ
₫2 104 624
Iran Airtour
Giá từ
₫2 422 079
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫4 116 289
Qatar Airways
Giá từ
₫5 721 794
Mahan Airlines
Giá từ
₫6 011 908
flydubai
Giá từ
₫7 351 905
Sun Express
Giá từ
₫20 895 255

Điểm đến phổ biến từ Ankara

ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
DIY
từ
₫547 117
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
COV
từ
₫567 167
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Bắc Síp
ECN
từ
₫582 052
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
RZV
từ
₫598 761
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
GZP
từ
₫637 341
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
KCM
từ
₫643 721
ANK
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
MQM
từ
₫678 960
ANK
Ankara — Dalaman
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫690 504
ANK
Ankara — Izmir
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫691 415

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ankara do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, Wizz Air, Mahan Airlines, Uzbekistan Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PC2663), do Pegasus Airlines khai thác, khởi hành từ Ankara lúc 06:35.
Vé rẻ nhất từ Ankara đi Antalya có giá ₫726 047 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay TK4012, do Turkish Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Ankara khởi hành từ những sân bay sau: Esenboğa (ESB).