06:05
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Fontanarossa (CTA)
T4, 4 Thá
3 575 396 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
3 727 601 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
22:15
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
+1
4 624 196 ₫
18:25
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
22:15
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
+1
4 490 507 ₫
19:30
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
+1
1 706 888 ₫
21:30
Falkonara (AOI)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
2 757 257 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Rinas (TIA)
T5, 5 Thá
958 105 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Fontanarossa (CTA)
T6, 6 Thá
+1
1 870 077 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
+1
2 160 992 ₫
17:50
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:10
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
3 050 683 ₫
19:50
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:15
Fontanarossa (CTA)
T5, 5 Thá
667 817 ₫
17:50
Falkonara (AOI)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:10
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
3 050 683 ₫
10:45
Falkonara (AOI)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:40
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
2 625 451 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T6, 6 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 8 Thá
+1
1 660 129 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T6, 6 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
10:35
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
+1
1 660 129 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T6, 6 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 7 Thá
+1
1 823 631 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T6, 6 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 8 Thá
+1
1 830 221 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Rinas (TIA)
T7, 7 Thá
688 216 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T7, 7 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
+1
1 472 776 ₫
21:50
Falkonara (AOI)
T7, 7 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 9 Thá
+1
1 490 978 ₫
23:50
Falkonara (AOI)
T7, 7 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 8 Thá
+1
1 694 963 ₫
21:50
Falkonara (AOI)
T7, 7 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:30
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
+1
1 995 606 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Rinas (TIA)
CN, 8 Thá
538 522 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
CN, 8 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
+1
1 421 622 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
CN, 8 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
11:00
London-Luton (LTN)
T3, 10 Thá
+1
2 195 512 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
CN, 8 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
12:30
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
+1
2 306 606 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
CN, 8 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
3 901 145 ₫
07:40
Falkonara (AOI)
T2, 9 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:45
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
+1
1 763 691 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Rinas (TIA)
T2, 9 Thá
690 727 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T2, 9 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
1 417 543 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T2, 9 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 10 Thá
+1
2 999 215 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T2, 9 Thá
13g
2 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 261 102 ₫
06:05
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
2 595 952 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Rinas (TIA)
T3, 10 Thá
3 182 489 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 11 Thá
+1
4 408 913 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Dei-Legionari (TRS)
T4, 11 Thá
+1
4 559 234 ₫
09:40
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
19:00
Birdzhi (TPS)
T4, 11 Thá
+1
7 110 623 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Rinas (TIA)
T3, 10 Thá
610 701 ₫
13:15
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
2 788 012 ₫
13:15
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
5 393 064 ₫
15:45
Falkonara (AOI)
T3, 10 Thá
44g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Rinas (TIA)
T5, 12 Thá
+1
3 046 917 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T5, 12 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 14 Thá
+1
1 682 096 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T5, 12 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Geneva (GVA)
T7, 14 Thá
+1
2 846 069 ₫
14:40
Falkonara (AOI)
T5, 12 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
20:05
Kot DAzur (NCE)
T7, 14 Thá
+1
3 018 045 ₫
15:40
Falkonara (AOI)
T5, 12 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
14:20
Birdzhi (TPS)
T6, 13 Thá
+1
2 554 527 ₫
15:40
Falkonara (AOI)
T5, 12 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
23:25
Krakow (KRK)
T7, 14 Thá
+1
4 043 622 ₫
09:25
Falkonara (AOI)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
1 065 432 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T6, 13 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:55
Rinas (TIA)
T6, 13 Thá
648 046 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T6, 13 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
20:50
Birdzhi (TPS)
T7, 14 Thá
+1
2 332 026 ₫
12:40
Falkonara (AOI)
T6, 13 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Nikola Tesla (BEG)
T6, 13 Thá
2 693 237 ₫