09:40
Ancona (AOI)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
+1
4 013 991 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:50
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
5 122 499 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
21 056 913 ₫
10:30
Linz (LNZ)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
6 382 312 ₫
10:30
Linz (LNZ)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 550 962 ₫
10:30
Linz (LNZ)
T3, 3 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
+1
9 848 063 ₫
13:15
Ancona (AOI)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Tirana (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 503 102 ₫
13:15
Ancona (AOI)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Luân Đôn (LGW)
T4, 4 Thá
+1
6 930 869 ₫
20:15
Oslo (OSL)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:25
Floro (FRO)
T3, 3 Thá
3 502 786 ₫
06:05
Ancona (AOI)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Catania (CTA)
T4, 4 Thá
3 606 293 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Floro (FRO)
T4, 4 Thá
2 125 222 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Tirana (TIA)
T4, 4 Thá
3 759 813 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T4, 4 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Luân Đôn (LTN)
T6, 6 Thá
+1
4 664 155 ₫
10:30
Linz (LNZ)
T4, 4 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
+1
6 554 191 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T4, 4 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Bratislava (BTS)
T5, 5 Thá
+1
5 681 818 ₫
18:25
Ancona (AOI)
T4, 4 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Luân Đôn (LTN)
T6, 6 Thá
+1
4 529 311 ₫
11:10
Linz (LNZ)
T5, 5 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
+1
5 781 210 ₫
16:40
Saarbrucken (SCN)
T5, 5 Thá
56g
1 điểm dừng
23:40
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
+1
6 408 268 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T5, 5 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
7 806 407 ₫
12:50
Berlin (BER)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Saarbrucken (SCN)
T6, 6 Thá
4 142 821 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T6, 6 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
+1
5 752 722 ₫
11:30
Linz (LNZ)
T7, 7 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
5 752 722 ₫
13:50
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:20
Linz (LNZ)
T7, 7 Thá
2 786 465 ₫
13:50
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:20
Linz (LNZ)
CN, 8 Thá
2 701 317 ₫
17:30
Linz (LNZ)
CN, 8 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Luân Đôn (LGW)
T2, 9 Thá
+1
5 752 722 ₫
20:30
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:00
Linz (LNZ)
CN, 8 Thá
2 721 575 ₫
13:50
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:20
Linz (LNZ)
T2, 9 Thá
2 719 359 ₫
16:40
Saarbrucken (SCN)
T2, 9 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
8 336 288 ₫
06:05
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:10
Roma (FCO)
T3, 10 Thá
2 618 384 ₫
06:15
Linz (LNZ)
T3, 10 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (LGW)
T3, 10 Thá
5 552 355 ₫
08:10
Roma (FCO)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:15
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
2 961 826 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Tirana (TIA)
T3, 10 Thá
3 209 990 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:50
Roma (CIA)
T4, 11 Thá
+1
4 447 012 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Trieste (TRS)
T4, 11 Thá
+1
4 598 633 ₫
09:40
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
19:00
Trapani (TPS)
T4, 11 Thá
+1
7 172 069 ₫
13:15
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:20
Roma (FCO)
T3, 10 Thá
2 812 104 ₫
13:15
Ancona (AOI)
T3, 10 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels (CRL)
T3, 10 Thá
5 439 668 ₫
18:10
Oslo (OSL)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Roros (RRS)
T3, 10 Thá
1 830 210 ₫
20:30
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:00
Linz (LNZ)
T3, 10 Thá
4 065 270 ₫
09:00
Oslo (OSL)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Floro (FRO)
T5, 12 Thá
2 040 390 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T5, 12 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (LGW)
T6, 13 Thá
+1
5 581 160 ₫
17:30
Linz (LNZ)
CN, 15 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (LGW)
T2, 16 Thá
+1
5 752 722 ₫
06:30
Saarbrucken (SCN)
T2, 16 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
+1
6 575 399 ₫
10:30
Linz (LNZ)
T2, 16 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Luân Đôn (LGW)
T2, 16 Thá
5 552 355 ₫
16:40
Saarbrucken (SCN)
T2, 16 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
+1
7 391 745 ₫
06:30
Saarbrucken (SCN)
T3, 17 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
7 996 328 ₫
13:15
Ancona (AOI)
T3, 17 Thá
34g 35ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 19 Thá
+1
14 099 139 ₫
16:40
Saarbrucken (SCN)
T3, 17 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
+1
7 533 869 ₫
06:15
Linz (LNZ)
T4, 18 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Luân Đôn (STN)
T4, 18 Thá
3 767 093 ₫
11:40
Ancona (AOI)
T4, 18 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Paris (CDG)
T4, 18 Thá
3 919 347 ₫