01:55
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
02:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
4 104 837 ₫
03:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
04:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
4 210 560 ₫
17:35
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
26g 22ph
1 điểm dừng
18:57
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 Thá
+1
7 692 137 ₫
20:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 6 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
18 169 473 ₫
23:35
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 8 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
03:50
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
+1
13 529 375 ₫
17:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
+1
10 216 511 ₫
20:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
35ph
Bay thẳng
21:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
3 625 601 ₫
18:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 11 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Flamingo (BON)
T4, 11 Thá
4 907 255 ₫
13:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 11 Thá
1g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Flamingo (BON)
T4, 11 Thá
6 350 658 ₫
14:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 16 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Hose Mariya Kordova (MDE)
T3, 17 Thá
+1
7 322 107 ₫
17:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 16 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
18 565 143 ₫
20:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 16 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Printsessa Yuliana (SXM)
T4, 18 Thá
+1
13 974 424 ₫
11:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 17 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T3, 17 Thá
8 500 886 ₫
17:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 18 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Shiphol (AMS)
T5, 19 Thá
+1
14 046 278 ₫
20:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 19 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
23:35
Shiphol (AMS)
T6, 20 Thá
+1
15 092 112 ₫
18:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 20 Thá
30ph
Bay thẳng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 20 Thá
4 804 064 ₫
22:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 21 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
18:30
Shiphol (AMS)
CN, 22 Thá
+1
15 404 216 ₫
17:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 21 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
21:55
Hose Mariya Kordova (MDE)
T7, 21 Thá
6 184 794 ₫
00:50
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 22 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
05:20
Shiphol (AMS)
T3, 24 Thá
+1
15 351 671 ₫
01:55
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 22 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Shiphol (AMS)
T2, 23 Thá
+1
15 059 192 ₫
03:25
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 22 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Shiphol (AMS)
T2, 23 Thá
+1
15 994 239 ₫
15:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 23 Thá
35ph
Bay thẳng
16:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 23 Thá
4 071 284 ₫
18:55
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 23 Thá
35ph
Bay thẳng
19:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 23 Thá
4 059 256 ₫
20:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 4 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
11:05
Shiphol (AMS)
T7, 5 Thá
+1
8 349 899 ₫
17:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 5 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
12:50
Shiphol (AMS)
T2, 7 Thá
+1
13 795 265 ₫
18:55
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 6 Thá
35ph
Bay thẳng
19:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 6 Thá
3 589 516 ₫
18:55
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 6 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Shiphol (AMS)
T3, 8 Thá
+1
13 128 007 ₫
17:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 7 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
10:25
Shiphol (AMS)
T3, 8 Thá
+1
8 030 514 ₫
21:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 9 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Shiphol (AMS)
T5, 10 Thá
+1
14 948 088 ₫
11:45
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 12 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Tokumen (PTY)
T7, 12 Thá
7 981 768 ₫
13:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 12 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 14 Thá
+1
30 180 742 ₫
00:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 15 Thá
35ph
Bay thẳng
00:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 15 Thá
4 116 232 ₫
01:55
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 16 Thá
35ph
Bay thẳng
02:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 16 Thá
3 560 079 ₫
15:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 16 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Shiphol (AMS)
T5, 17 Thá
+1
11 034 439 ₫
11:45
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 19 Thá
43g 45ph
4 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 21 Thá
+1
31 549 126 ₫
17:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 21 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Shiphol (AMS)
T3, 22 Thá
+1
9 020 638 ₫
17:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 21 Thá
41g 45ph
4 điểm dừng
18:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 Thá
+1
22 293 302 ₫
15:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 1 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Pulkovo (LED)
CN, 3 Thá
+1
35 289 947 ₫
15:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 7 Thá
35ph
Bay thẳng
16:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 7 Thá
3 539 820 ₫
11:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:10
Printsessa Yuliana (SXM)
T6, 8 Thá
9 398 898 ₫
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 8 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Shiphol (AMS)
CN, 10 Thá
+1
20 176 310 ₫
18:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 9 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
08:55
Shiphol (AMS)
T3, 12 Thá
+1
19 749 620 ₫
07:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 11 Thá
35ph
Bay thẳng
08:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 11 Thá
4 220 372 ₫
17:50
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 11 Thá
49g 15ph
4 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T5, 14 Thá
+1
25 606 483 ₫
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 12 Thá
35ph
Bay thẳng
17:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 12 Thá
3 626 868 ₫
18:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 12 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Flamingo (BON)
T4, 13 Thá
+1
4 800 266 ₫
14:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 15 Thá
35ph
Bay thẳng
15:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 15 Thá
3 567 675 ₫
22:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 23 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T2, 25 Thá
+1
15 247 848 ₫
18:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 23 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Shiphol (AMS)
T2, 25 Thá
+1
14 680 615 ₫
11:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 26 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Flamingo (BON)
T4, 27 Thá
+1
5 523 550 ₫