02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
15:20
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
26 040 137 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
15:20
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
22 872 879 ₫
07:17
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:12
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 3 Thá
8 410 674 ₫
08:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
07:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
15 645 733 ₫
04:26
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 3 Thá
32g 43ph
1 điểm dừng
12:09
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
9 840 149 ₫
12:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
14 419 790 ₫
16:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
17:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
+1
15 799 570 ₫
17:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
46g
3 điểm dừng
10:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
+1
17 494 619 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
41g
3 điểm dừng
10:15
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
+1
25 347 556 ₫
17:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
17:35
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
3 756 647 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 6 Thá
+1
23 228 982 ₫
04:35
El-Dorado (BOG)
T5, 5 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
07:29
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
5 442 201 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
16:45
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 6 Thá
+1
24 327 994 ₫
06:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
07:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
3 862 054 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 7 Thá
+1
26 209 167 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
62g 35ph
3 điểm dừng
10:15
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 8 Thá
+1
23 597 746 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
45g
3 điểm dừng
10:15
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 8 Thá
+1
23 648 709 ₫
01:40
Astana (NQZ)
T7, 7 Thá
67g 45ph
4 điểm dừng
12:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
20 892 315 ₫
19:37
Newark Liberty (EWR)
T6, 6 Thá
20g 13ph
1 điểm dừng
16:50
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 7 Thá
+1
5 003 798 ₫
20:15
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 7 Thá
+1
5 189 921 ₫
21:40
El-Dorado (BOG)
T6, 6 Thá
39g 9ph
2 điểm dừng
13:49
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 8 Thá
+1
7 093 568 ₫
20:35
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
17 937 453 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
44g 55ph
4 điểm dừng
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
23 454 672 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
43g 40ph
4 điểm dừng
16:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
20 963 219 ₫
09:42
John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 Thá
4g 43ph
Bay thẳng
15:25
Koroleva Beatriks (AUA)
CN, 8 Thá
3 173 272 ₫
18:45
Jorge Newbery (AEP)
CN, 8 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
13:55
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
10 801 152 ₫
03:29
LaGuardia (LGA)
T2, 9 Thá
20g 18ph
1 điểm dừng
00:47
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
+1
4 991 454 ₫
20:00
LaGuardia (LGA)
CN, 8 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
15:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
4 138 073 ₫
21:00
Newark Liberty (EWR)
CN, 8 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
+1
4 936 060 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
+1
23 038 744 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
+1
21 842 872 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
+1
17 249 620 ₫
11:00
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
10g 45ph
Bay thẳng
16:45
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
14 114 966 ₫
13:55
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
+1
17 025 196 ₫
10:57
John F. Kennedy (JFK)
T2, 9 Thá
4g 43ph
Bay thẳng
16:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 9 Thá
4 054 507 ₫
19:00
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 11 Thá
+1
18 485 060 ₫
07:25
Ministro Pistarini (EZE)
T3, 10 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
9 835 085 ₫
12:55
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 11 Thá
+1
14 602 114 ₫
10:57
John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 Thá
4g 43ph
Bay thẳng
16:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
4 250 443 ₫
21:55
El-Dorado (BOG)
T3, 10 Thá
37g 19ph
2 điểm dừng
12:14
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 12 Thá
+1
6 945 113 ₫
22:55
El-Dorado (BOG)
T3, 10 Thá
13g 12ph
1 điểm dừng
13:07
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 11 Thá
+1
8 261 585 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 12 Thá
+1
15 421 309 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 12 Thá
+1
16 539 314 ₫
09:30
Newark Liberty (EWR)
T4, 11 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 12 Thá
+1
4 290 010 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
46g 28ph
4 điểm dừng
16:38
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 13 Thá
+1
23 436 946 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
44g 15ph
4 điểm dừng
16:50
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 13 Thá
+1
25 680 869 ₫
11:10
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 13 Thá
+1
13 502 152 ₫
19:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
4g 38ph
Bay thẳng
00:38
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 13 Thá
+1
4 053 874 ₫
10:25
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 14 Thá
+1
14 907 572 ₫
07:45
El-Dorado (BOG)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T6, 13 Thá
10 070 271 ₫