01:10
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
11 705 971 ₫
01:10
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
21g
2 điểm dừng
20:10
Adler (AER)
T4, 21 Thá
13 429 821 ₫
01:10
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Pashkovskii (KRR)
T4, 21 Thá
14 370 159 ₫
01:10
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 21 Thá
14 524 820 ₫
01:10
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
+1
15 553 933 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:15
Dubai (DXB)
T4, 21 Thá
10 507 040 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 21 Thá
13 210 512 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Zvartnots (EVN)
T4, 21 Thá
13 370 431 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
13 698 312 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
20:10
Uitash (MCX)
T4, 21 Thá
14 563 795 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
15 162 641 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
15 162 641 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 21 Thá
15 536 921 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Adler (AER)
T5, 22 Thá
+1
16 135 767 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
61g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
16 429 623 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Indira Gandi (DEL)
T4, 21 Thá
16 433 644 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
+1
16 689 763 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
33g
2 điểm dừng
12:05
Nicosia (ECN)
T5, 22 Thá
+1
17 102 089 ₫
03:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 21 Thá
17 567 927 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
+1
17 692 893 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
18 119 448 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
13:00
London-Southend (SEN)
T5, 22 Thá
+1
18 923 684 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
+1
24 851 835 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
22g
2 điểm dừng
01:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
+1
25 031 551 ₫
05:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 21 Thá
32 523 323 ₫
06:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
08:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
11 050 209 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:45
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
+1
14 685 358 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:10
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
14 913 328 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
15 897 590 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
16 000 594 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
16 000 594 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Astana (NQZ)
T4, 21 Thá
17 072 703 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
03:00
Ufa (UFA)
T6, 23 Thá
+1
17 811 982 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
+1
18 203 274 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:35
Pashkovskii (KRR)
T5, 22 Thá
+1
22 439 435 ₫
06:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
17:40
London-Southend (SEN)
T4, 21 Thá
22 705 451 ₫
08:15
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
11:25
Al Maktoum (DWC)
T6, 23 Thá
+1
26 296 986 ₫
13:20
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Esenboğa (ESB)
T4, 21 Thá
13 703 571 ₫
13:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
6g 20ph
Bay thẳng
17:00
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 21 Thá
8 570 686 ₫
13:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Vilnius (VNO)
T5, 22 Thá
+1
12 889 436 ₫
11:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
11:00
London-Southend (SEN)
T5, 22 Thá
+1
13 064 203 ₫
11:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
13 073 482 ₫
13:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
19:05
Esenboğa (ESB)
T5, 22 Thá
+1
14 603 078 ₫
13:40
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
13:10
London-City (LCY)
T5, 22 Thá
+1
17 364 703 ₫
12:20
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:00
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
10 614 065 ₫
18:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
4g
Bay thẳng
20:05
Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
12 756 118 ₫
18:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
4g
Bay thẳng
20:05
Domodedovo (DME)
T4, 21 Thá
12 756 118 ₫
18:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
19g
1 điểm dừng
11:05
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
13 733 575 ₫
18:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
+1
14 067 952 ₫
16:05
Ashgabat (ASB)
T4, 21 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
+1
14 466 667 ₫