11:15
Adler (AER)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
17:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 384 338 ₫
12:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
8 216 954 ₫
11:40
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 681 058 ₫
11:55
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
01:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 985 756 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 960 813 ₫
14:10
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
46g
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 871 297 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 099 899 ₫
12:15
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 754 115 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 111 547 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 105 153 ₫
12:20
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 718 283 ₫
12:30
Penza (PEZ)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 363 826 ₫
12:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 635 414 ₫
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 874 335 ₫
13:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 278 678 ₫
13:00
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
5 075 336 ₫
13:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 430 869 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 642 315 ₫
12:20
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
5 114 903 ₫
13:25
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 161 497 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
11 819 764 ₫
13:50
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
2 977 653 ₫
17:55
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 318 498 ₫
16:05
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 250 570 ₫
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
00:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 975 310 ₫
17:15
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
43g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 156 559 ₫
16:20
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 639 529 ₫
14:20
Adler (AER)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 079 830 ₫
14:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
5 843 885 ₫
16:40
Noyabrsk (NOJ)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
6 662 446 ₫
14:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
17:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 544 252 ₫
16:55
Novy Urengoy (NUX)
T3, 3 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
6 263 928 ₫
17:00
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
43g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 357 559 ₫
19:00
Norilsk (NSK)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 056 407 ₫
15:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 884 464 ₫
15:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 592 998 ₫
15:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
19g
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
5 252 279 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 954 799 ₫
16:25
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
9 142 188 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 822 740 ₫
13:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 380 856 ₫
17:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 964 358 ₫
18:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 519 815 ₫
17:00
Al Maktoum (DWC)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
8 972 525 ₫
16:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 979 109 ₫
16:05
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
6 987 845 ₫
16:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 807 863 ₫
18:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 866 232 ₫
19:00
Khanty-Mansiysk (HMA)
T3, 3 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 516 966 ₫
22:00
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
6 250 317 ₫