00:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
10 370 663 ₫
00:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
6 264 561 ₫
01:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
4 417 574 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 375 601 ₫
02:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
9 520 448 ₫
02:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
4 663 839 ₫
02:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
4 769 245 ₫
04:30
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 280 831 ₫
04:35
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 481 641 ₫
06:50
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
5 415 612 ₫
02:55
Murmansk (MMK)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
4 002 279 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 808 876 ₫
03:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 787 921 ₫
05:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
2 628 514 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 879 463 ₫
05:10
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
3 981 388 ₫
07:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
55g
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 124 145 ₫
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
31g
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 783 933 ₫
09:25
Talakan (TLK)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
12 929 223 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
3 219 486 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
54g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 487 592 ₫
05:35
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
3 520 828 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 036 845 ₫
03:45
Nizhnevartovsk (NJC)
T3, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 439 542 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 600 658 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 399 911 ₫
05:50
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
3 521 145 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
4 343 188 ₫
06:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 767 473 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
2 769 689 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
54g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 129 906 ₫
10:00
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 366 042 ₫
11:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
9 906 305 ₫
10:00
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
11 086 984 ₫
08:05
Abakan (ABA)
T3, 3 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 265 447 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
04:25
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 159 977 ₫
09:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
10 688 465 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
12 831 413 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
2 759 876 ₫
06:25
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 315 080 ₫
13:25
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
8 883 262 ₫
06:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
5 864 776 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
12:30
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
3 175 171 ₫
10:40
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
15:25
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
10 132 629 ₫
06:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
3 084 009 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
3 085 908 ₫
07:00
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
4 299 823 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
10 564 383 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
53g 5ph
3 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T5, 5 Thá
+1
7 598 759 ₫
12:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Narimanovo (ASF)
T4, 4 Thá
+1
7 795 011 ₫