16:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 22 Thá
3 323 160 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Changi (SIN)
T5, 22 Thá
3 673 394 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
+1
4 728 787 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
6 246 052 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 22 Thá
6 246 052 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
02:10
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
+1
6 928 696 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
14g
1 điểm dừng
02:30
Komoro (DIL)
T6, 23 Thá
+1
9 274 014 ₫
19:00
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
40ph
Bay thẳng
19:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 22 Thá
2 283 402 ₫
18:05
Brunei (BWN)
T5, 22 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
14 220 135 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 23 Thá
3 362 874 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Changi (SIN)
T6, 23 Thá
3 786 595 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
4 028 006 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
+1
5 786 682 ₫
19:30
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
40ph
Bay thẳng
20:10
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 23 Thá
2 406 609 ₫
22:15
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
2 901 941 ₫
22:15
Brunei (BWN)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T6, 23 Thá
2 901 941 ₫
15:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
16:10
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 24 Thá
2 406 609 ₫
15:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Kuching (KCH)
CN, 25 Thá
+1
3 478 264 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 24 Thá
2 115 477 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
CN, 25 Thá
+1
3 337 857 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
27g
1 điểm dừng
18:30
Phuket (HKT)
CN, 25 Thá
+1
4 125 571 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 26 Thá
+1
4 300 063 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 26 Thá
+1
4 300 063 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
8g
1 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T7, 24 Thá
4 321 015 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
+1
5 726 329 ₫
18:35
Brunei (BWN)
T7, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
19:15
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 24 Thá
2 144 559 ₫
17:55
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
13 678 210 ₫
17:55
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
13 678 210 ₫
19:30
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
40ph
Bay thẳng
20:10
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 25 Thá
2 808 753 ₫
19:45
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Changi (SIN)
T2, 26 Thá
+1
3 999 237 ₫
21:30
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
2 476 031 ₫
21:30
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:55
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 25 Thá
2 476 031 ₫
16:30
Brunei (BWN)
CN, 25 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Surabaya (SUB)
T2, 26 Thá
+1
4 505 513 ₫
09:15
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 26 Thá
5 885 498 ₫
09:15
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 26 Thá
5 885 498 ₫
09:15
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
14 372 424 ₫
13:40
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
+1
7 259 855 ₫
18:45
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
+1
5 638 146 ₫
18:45
Brunei (BWN)
T2, 26 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
+1
5 638 146 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
2 658 340 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 27 Thá
3 148 355 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Changi (SIN)
T4, 28 Thá
+1
3 558 630 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
3 666 514 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 27 Thá
3 666 514 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Don Mueang (DMK)
T4, 28 Thá
+1
4 579 000 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
62g
1 điểm dừng
02:30
Komoro (DIL)
T6, 30 Thá
+1
10 829 117 ₫
11:30
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
12 236 621 ₫
23:05
Brunei (BWN)
T3, 27 Thá
36g
2 điểm dừng
12:05
Komoro (DIL)
T5, 29 Thá
+1
11 468 607 ₫
15:10
Brunei (BWN)
T4, 28 Thá
40ph
Bay thẳng
15:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 28 Thá
2 309 357 ₫
16:30
Brunei (BWN)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 28 Thá
2 678 666 ₫