05:55
Bournemouth (BOH)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:30
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
5 770 095 ₫
16:45
Bournemouth (BOH)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
2 120 420 ₫
16:45
Bournemouth (BOH)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
08:45
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
2 555 441 ₫
16:55
Bournemouth (BOH)
T2, 14 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
12:25
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
+1
2 211 860 ₫
16:05
Bournemouth (BOH)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:45
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
573 546 ₫
16:40
Bournemouth (BOH)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:05
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
625 797 ₫
14:15
Bournemouth (BOH)
T4, 16 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
+1
2 112 522 ₫
21:50
Bournemouth (BOH)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:20
Edinburgh (EDI)
T5, 17 thá
561 091 ₫
21:50
Bournemouth (BOH)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:20
Edinburgh (EDI)
T6, 18 thá
644 936 ₫
15:05
Bournemouth (BOH)
T7, 19 thá
32g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
+1
6 314 175 ₫
07:15
Bournemouth (BOH)
CN, 20 thá
16g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
6 068 412 ₫
17:20
Bournemouth (BOH)
CN, 20 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Edinburgh (EDI)
CN, 20 thá
1 885 291 ₫
15:10
Bournemouth (BOH)
T2, 21 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:45
Malaga (AGP)
T2, 21 thá
897 381 ₫
21:20
Bournemouth (BOH)
T3, 22 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Krakow (KRK)
T4, 23 thá
+1
1 982 502 ₫
15:55
Bournemouth (BOH)
T5, 24 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:35
Malaga (AGP)
T5, 24 thá
1 701 804 ₫
16:45
Bournemouth (BOH)
T5, 24 thá
31g 5ph
3 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 25 thá
+1
7 120 724 ₫
15:10
Bournemouth (BOH)
T2, 19 thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:45
Malaga (AGP)
T2, 19 thá
923 811 ₫
17:20
Bournemouth (BOH)
CN, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Edinburgh (EDI)
CN, 1 thá
582 052 ₫
17:20
Bournemouth (BOH)
CN, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:45
Edinburgh (EDI)
CN, 1 thá
588 432 ₫
09:40
Bournemouth (BOH)
T2, 2 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:05
Edinburgh (EDI)
T2, 2 thá
651 012 ₫
17:25
Bournemouth (BOH)
T4, 4 thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:50
Edinburgh (EDI)
T4, 4 thá
657 391 ₫
17:20
Bournemouth (BOH)
CN, 8 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Malaga (AGP)
T2, 9 thá
+1
2 006 805 ₫
10:00
Bournemouth (BOH)
CN, 20 thá
4g
Bay thẳng
14:00
Fuerteventura (FUE)
CN, 20 thá
11 966 401 ₫
15:00
Bournemouth (BOH)
CN, 13 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
3 877 514 ₫
06:15
Bournemouth (BOH)
T5, 22 thá
49g 20ph
3 điểm dừng
07:35
Birmingham (BHX)
T7, 24 thá
+1
8 599 247 ₫