08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
09:30
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
4 285 679 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
13 095 633 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
+1
13 642 874 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
19:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
13 926 501 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:05
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
14 030 320 ₫
03:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
14 109 123 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Lensk (ULK)
T7, 24 Thá
+1
15 166 393 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
03:25
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
16 004 453 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
05:40
Yakutsk (YKS)
CN, 25 Thá
+1
16 577 649 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
4g
1 điểm dừng
11:30
Bogashevo (TOF)
T6, 23 Thá
17 466 055 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
19 069 941 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Omsk (OMS)
T6, 23 Thá
19 546 822 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Roshchino (TJM)
T6, 23 Thá
19 893 616 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
23:05
Balandino (CEK)
T6, 23 Thá
19 911 128 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
21 455 911 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
+1
21 596 943 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
21 685 127 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Kurumoch (KUF)
T6, 23 Thá
21 980 324 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 25 Thá
+1
22 069 446 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T7, 24 Thá
+1
23 635 181 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:25
Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
24 167 412 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
25 715 948 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Dushanbe (DYU)
T7, 24 Thá
+1
25 737 212 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Pashkovskii (KRR)
T7, 24 Thá
+1
25 754 723 ₫
08:30
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
03:35
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 25 Thá
+1
26 313 222 ₫
04:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:45
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
2 868 168 ₫
04:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Uitash (MCX)
T7, 24 Thá
+1
7 454 047 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Chulman (NER)
T7, 24 Thá
+1
8 866 867 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
76g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Kemerovo (KEJ)
T2, 26 Thá
+1
8 925 344 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
13:15
Hrabrovo (KGD)
T7, 24 Thá
+1
9 926 638 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
13:35
Ignatevo (BQS)
CN, 25 Thá
+1
10 085 807 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
+1
10 428 849 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Koltsovo (SVX)
T7, 24 Thá
+1
10 585 204 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Talakan (TLK)
T7, 24 Thá
+1
10 622 729 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
10 703 408 ₫
04:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
11 031 440 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 25 Thá
+1
11 075 532 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Beslan (OGZ)
T7, 24 Thá
+1
11 533 025 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 24 Thá
+1
11 640 597 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
98g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Mirny (MJZ)
T3, 27 Thá
+1
11 853 865 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
12 171 890 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
64g 50ph
2 điểm dừng
00:30
Omsk (OMS)
T2, 26 Thá
+1
12 209 728 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
15 412 495 ₫
04:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
55g 50ph
2 điểm dừng
11:30
Phuket (HKT)
CN, 25 Thá
+1
15 447 205 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
15 950 354 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Lensk (ULK)
T7, 24 Thá
+1
17 092 993 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
02:05
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
18 039 877 ₫
09:40
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
00:10
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
+1
20 039 652 ₫
11:10
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
11:45
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
6 411 788 ₫
06:10
Bratsk (BTK)
T6, 23 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
15:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T6, 23 Thá
7 329 902 ₫