11:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
9 606 546 ₫
12:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
7 594 328 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
4 993 353 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
4 993 353 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 864 080 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 361 421 ₫
13:10
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
8 680 046 ₫
13:10
Adler (AER)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
8 826 918 ₫
13:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
7 852 621 ₫
13:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 938 149 ₫
13:45
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 702 330 ₫
14:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
6 504 811 ₫
15:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 688 402 ₫
14:00
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 657 698 ₫
14:05
Adler (AER)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
7 376 234 ₫
17:05
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
8 693 973 ₫
17:15
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
7 167 321 ₫
16:15
Surgut (SGC)
T3, 3 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
8 147 316 ₫
15:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
15 048 113 ₫
14:25
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
7 097 999 ₫
21:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
84g 40ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T7, 7 Thá
+1
9 629 970 ₫
15:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
8 466 700 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
6 688 086 ₫
21:50
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
9 247 594 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 690 618 ₫
16:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 584 262 ₫
20:40
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
4 507 154 ₫
17:10
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
9 631 869 ₫
21:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
7 789 947 ₫
17:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
7 860 218 ₫
17:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 993 543 ₫
16:55
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
8 197 645 ₫
18:50
Adler (AER)
T3, 3 Thá
57g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
10 252 596 ₫
20:10
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 707 394 ₫
19:15
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 288 934 ₫
19:25
Strigino (GOJ)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
6 255 381 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
5 583 376 ₫
19:35
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
7 921 942 ₫
19:50
Adler (AER)
T3, 3 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
8 954 166 ₫
00:30
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 4 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
6 819 131 ₫
21:40
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
54g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
10 900 544 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
6 412 383 ₫
21:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
7 409 787 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T5, 5 Thá
+1
10 233 603 ₫
03:20
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
3 560 712 ₫
21:25
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
54g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
6 789 377 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
6 114 839 ₫
22:25
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
08:50
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
5 664 092 ₫
22:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Bratsk (BTK)
T6, 6 Thá
+1
10 939 478 ₫
22:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
09:20
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
5 663 776 ₫