03:10
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
5 361 167 ₫
21:10
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 2 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
10 985 693 ₫
06:00
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
07:31
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2 568 372 ₫
06:00
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
07:31
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2 568 372 ₫
10:35
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:55
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
8 213 472 ₫
22:09
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
23:58
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
3 832 299 ₫
22:40
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
+1
3 970 309 ₫
15:48
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
5 721 385 ₫
15:48
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
5 721 385 ₫
18:21
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
5g 13ph
1 điểm dừng
22:34
Shattlsuort (BHM)
T3, 3 Thá
10 224 424 ₫
03:02
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
18:27
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
2 823 183 ₫
12:08
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
13:35
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
2 563 940 ₫
20:08
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
21:35
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
3 691 441 ₫
21:13
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
02:48
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
+1
3 046 341 ₫
22:00
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
7g 19ph
1 điểm dừng
05:19
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
+1
2 581 033 ₫
14:00
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
9g 43ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
3 554 064 ₫
14:00
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
9g 43ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
3 554 064 ₫
14:00
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
16:17
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
5 000 633 ₫
14:09
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
15:58
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
2 614 586 ₫
15:55
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
4 912 636 ₫
16:40
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
23:04
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
4 924 664 ₫
18:21
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
20:10
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
3 731 641 ₫
18:45
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
7g 39ph
1 điểm dừng
00:24
Skai-Harbor (PHX)
T5, 5 Thá
+1
4 830 970 ₫
19:59
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
2 563 940 ₫
19:59
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
2 563 940 ₫
04:00
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
05:32
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 027 349 ₫
04:00
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
05:32
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 027 349 ₫
21:10
Buffalo Niagara (BUF)
T4, 4 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
22:38
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
2 614 586 ₫
15:00
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
4g 3ph
1 điểm dừng
19:03
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 234 680 ₫
15:00
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
4g 3ph
1 điểm dừng
19:03
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 234 680 ₫
20:08
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
21:35
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
4 201 697 ₫
20:08
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
21:35
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
4 201 697 ₫
15:05
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
22:05
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
5 836 604 ₫
16:16
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
17:50
Edvard Logan (BOS)
T5, 5 Thá
2 557 610 ₫
19:10
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
5 692 580 ₫
03:52
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
19g 3ph
3 điểm dừng
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
12 437 642 ₫
05:13
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
06:59
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 6 Thá
2 753 862 ₫
05:13
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
06:59
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 6 Thá
2 753 862 ₫
06:00
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
1 611 800 ₫
06:00
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
1 611 800 ₫
08:02
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
11g 33ph
1 điểm dừng
19:35
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
3 316 029 ₫
08:02
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
3 722 778 ₫
08:02
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
12g 51ph
1 điểm dừng
17:53
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
4 314 700 ₫
08:02
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
18:17
Fort-Uort (DFW)
T7, 7 Thá
+1
5 466 574 ₫
12:08
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
13:35
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
1 611 800 ₫
12:08
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
1g 27ph
Bay thẳng
13:35
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
4 005 444 ₫
00:55
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 7 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:40
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
4 021 904 ₫
18:46
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
7g 46ph
1 điểm dừng
00:32
Skai-Harbor (PHX)
T7, 7 Thá
+1
4 896 493 ₫
19:10
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 6 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
5 380 160 ₫
07:35
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 7 Thá
25g 8ph
2 điểm dừng
08:43
Orlando Sanford (SFB)
CN, 8 Thá
+1
12 359 142 ₫