06:20
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T5, 22 Thá
9g 21ph
1 điểm dừng
15:41
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
3 884 473 ₫
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
1 923 787 ₫
13:35
Tergud Marshall (BWI)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:50
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
2 359 078 ₫
13:35
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
4g 13ph
1 điểm dừng
17:48
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
3 554 877 ₫
15:07
Orlando (MCO)
T5, 22 Thá
28g 52ph
1 điểm dừng
19:59
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
+1
2 698 054 ₫
09:06
LaGuardia (LGA)
T5, 22 Thá
1g 32ph
Bay thẳng
10:38
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
2 860 663 ₫
16:55
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 2ph
1 điểm dừng
22:57
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
6 053 423 ₫
10:15
Raleigh (RDU)
T5, 22 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
11:58
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
3 761 578 ₫
19:26
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
8g 21ph
1 điểm dừng
03:47
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
+1
7 279 556 ₫
14:10
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
1g 31ph
Bay thẳng
15:41
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
2 371 273 ₫
22:26
Miami (MIA)
T5, 22 Thá
6g 58ph
1 điểm dừng
05:24
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
+1
5 698 186 ₫
13:40
Los Angeles (LAX)
T5, 22 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
6 083 756 ₫
00:25
Tergud Marshall (BWI)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
2 348 133 ₫
17:29
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
19:03
Buffalo Niagara (BUF)
T5, 22 Thá
2 283 089 ₫
02:05
Miami (MIA)
T6, 23 Thá
4g 54ph
1 điểm dừng
06:59
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
6 615 362 ₫
05:15
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
06:53
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
3 912 929 ₫
06:15
Chicago-Midway (MDW)
T6, 23 Thá
5g 44ph
1 điểm dừng
12:59
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
4 956 752 ₫
00:29
John F. Kennedy (JFK)
T7, 24 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
02:03
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
4 165 911 ₫
17:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T6, 23 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
12:59
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
+1
10 809 729 ₫
20:30
LaGuardia (LGA)
T6, 23 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
21:54
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
2 860 663 ₫
04:06
Washington-Dulles (IAD)
T7, 24 Thá
15g 53ph
1 điểm dừng
19:59
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
3 028 901 ₫
22:15
John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
23:53
Buffalo Niagara (BUF)
T6, 23 Thá
3 032 028 ₫
06:00
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 24 Thá
9g 14ph
1 điểm dừng
15:14
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
3 964 839 ₫
13:15
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
4g 33ph
1 điểm dừng
17:48
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
5 702 876 ₫
13:51
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
19:46
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
6 112 525 ₫
15:54
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
6g 16ph
1 điểm dừng
22:10
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
5 471 784 ₫
16:50
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
7g 29ph
2 điểm dừng
00:19
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
+1
5 744 779 ₫
10:30
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 24 Thá
8g 33ph
1 điểm dừng
19:03
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
3 729 994 ₫
13:00
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 24 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
2 890 058 ₫
15:55
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 24 Thá
25g 57ph
1 điểm dừng
17:52
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
+1
5 292 289 ₫
23:17
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
5g 12ph
1 điểm dừng
04:29
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
+1
6 884 917 ₫
01:12
Miami (MIA)
CN, 25 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:32
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
7 070 041 ₫
21:29
Newark Liberty (EWR)
T7, 24 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
23:05
Buffalo Niagara (BUF)
T7, 24 Thá
3 571 138 ₫
06:44
John F. Kennedy (JFK)
CN, 25 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
08:08
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
2 859 412 ₫
07:20
Luis Munos Marin (SJU)
CN, 25 Thá
10g 32ph
1 điểm dừng
17:52
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
4 839 486 ₫
15:51
Miami (MIA)
CN, 25 Thá
8g 11ph
1 điểm dừng
00:02
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
+1
8 427 824 ₫
16:00
Miami (MIA)
CN, 25 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
8 470 352 ₫
11:12
Washington-Dulles (IAD)
CN, 25 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:52
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
3 462 628 ₫
21:50
John F. Kennedy (JFK)
CN, 25 Thá
1g 29ph
Bay thẳng
23:19
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
3 560 193 ₫
21:59
John F. Kennedy (JFK)
CN, 25 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
23:33
Buffalo Niagara (BUF)
CN, 25 Thá
5 256 328 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T2, 26 Thá
6g 29ph
1 điểm dừng
12:59
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
4 353 849 ₫
14:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
15g 48ph
1 điểm dừng
23:33
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
19 658 459 ₫
06:00
Los Angeles (LAX)
T2, 26 Thá
6g 58ph
1 điểm dừng
15:58
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
3 753 135 ₫
14:41
Stockton (SCK)
T2, 26 Thá
14g 44ph
2 điểm dừng
08:25
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
+1
7 533 476 ₫
15:30
Long Beach (LGB)
T2, 26 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
+1
3 337 857 ₫
20:59
LaGuardia (LGA)
T2, 26 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:24
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 26 Thá
3 182 753 ₫
21:16
Washington-Dulles (IAD)
T2, 26 Thá
15g 2ph
1 điểm dừng
12:18
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
+1
2 429 437 ₫
04:59
John F. Kennedy (JFK)
T3, 27 Thá
1g 34ph
Bay thẳng
06:33
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
3 552 688 ₫
07:50
Los Angeles (LAX)
T3, 27 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
4 265 352 ₫
22:15
Los Angeles (LAX)
T2, 26 Thá
9g 10ph
2 điểm dừng
10:25
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 27 Thá
+1
3 208 708 ₫