20:10
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:25
London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
776 457 ₫
14:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 23 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:20
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
+1
3 493 274 ₫
09:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:00
London-Luton (LTN)
T7, 24 Thá
1 475 049 ₫
22:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
CN, 25 Thá
1 449 094 ₫
11:15
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 26 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:25
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
1 889 076 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 27 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Brandenburg (BER)
T3, 27 Thá
5 312 615 ₫
21:15
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 27 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:25
London-Stansted (STN)
T3, 27 Thá
776 457 ₫
16:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 28 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
20:05
Alicante (ALC)
T5, 29 Thá
+1
2 116 728 ₫
20:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
London-Stansted (STN)
T6, 30 Thá
1 941 924 ₫
05:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 31 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
+1
2 924 143 ₫
21:05
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
08:05
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
2 566 404 ₫
10:25
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
+1
3 228 409 ₫
13:05
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:50
Dublin (DUB)
CN, 1 Thá
2 547 954 ₫
00:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
2 820 636 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
18:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 442 571 ₫
23:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
1 234 576 ₫
21:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 4 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
18:00
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
2 057 313 ₫
21:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 4 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:35
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
+1
2 174 579 ₫
21:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
+1
3 625 237 ₫
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:00
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
+1
1 458 475 ₫
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
23:30
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
+1
2 147 374 ₫
20:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 6 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Alicante (ALC)
T7, 7 Thá
+1
2 376 589 ₫
22:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
1 110 743 ₫
09:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 9 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 9 Thá
2 318 425 ₫
07:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 10 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
19:20
London-Heathrow (LHR)
T3, 10 Thá
2 709 937 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 12 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Brandenburg (BER)
T6, 13 Thá
+1
3 398 835 ₫
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:00
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
+1
1 116 059 ₫
05:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 13 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
19:05
John F. Kennedy (JFK)
T7, 14 Thá
+1
10 768 451 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 17 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Krakow (KRK)
T3, 17 Thá
1 665 489 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 17 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
19:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 17 Thá
2 928 521 ₫
15:05
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 22 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:50
Dublin (DUB)
CN, 22 Thá
1 516 952 ₫
22:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 22 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:45
El-Prat (BCN)
T2, 23 Thá
+1
2 011 345 ₫
13:15
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Dublin (DUB)
T3, 24 Thá
+1
2 417 554 ₫
22:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:55
London-Stansted (STN)
T6, 11 Thá
1 279 606 ₫
19:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 15 Thá
29g
1 điểm dừng
23:45
London-Stansted (STN)
T4, 16 Thá
+1
1 480 052 ₫
20:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 18 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:55
London-Stansted (STN)
T6, 18 Thá
960 017 ₫
00:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:15
London-Luton (LTN)
T2, 28 Thá
4 006 742 ₫
16:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 31 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:50
London-Stansted (STN)
T5, 31 Thá
2 206 476 ₫
22:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 1 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:10
Dublin (DUB)
T7, 2 Thá
+1
5 462 090 ₫
22:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
London-Luton (LTN)
CN, 3 Thá
3 804 419 ₫
19:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 5 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
17:35
London-Luton (LTN)
T4, 6 Thá
+1
3 083 625 ₫
21:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:05
London-Stansted (STN)
T4, 6 Thá
1 700 825 ₫
00:00
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 11 Thá
21g
1 điểm dừng
21:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 11 Thá
2 768 414 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 31 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
17:10
London-Heathrow (LHR)
T4, 31 Thá
2 530 130 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 1 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
10:15
Ngura-Rai (DPS)
T7, 3 Thá
+1
15 013 790 ₫
05:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 11 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
23:25
Bilbao (BIO)
T3, 11 Thá
6 157 243 ₫
06:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 5 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Brandenburg (BER)
T4, 7 Thá
+1
2 809 066 ₫
06:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:10
London-Heathrow (LHR)
T4, 21 Thá
3 506 095 ₫