16:00
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
19:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 3 Thá
4 300 456 ₫
20:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 4 Thá
+1
5 130 413 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
+1
3 809 825 ₫
10:20
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
01:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
+1
1 929 602 ₫
20:30
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
+1
3 880 413 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 6 Thá
+1
6 545 644 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
3 775 956 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 6 Thá
+1
8 976 956 ₫
13:05
Dusseldorf (DUS)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 5 Thá
5 411 813 ₫
07:00
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 6 Thá
3 471 765 ₫
09:15
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 7 Thá
5 216 827 ₫
10:30
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
23:50
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 9 Thá
+1
5 134 844 ₫
11:00
Alicante (ALC)
T7, 7 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
20:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 7 Thá
1 825 146 ₫
14:35
Dusseldorf (DUS)
T7, 7 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
22:30
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 7 Thá
3 012 472 ₫
18:25
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 8 Thá
617 245 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
25g
3 điểm dừng
23:50
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 9 Thá
9 051 342 ₫
07:15
Weeze (NRN)
T2, 9 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
23:50
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 9 Thá
4 314 383 ₫
14:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 9 Thá
34g 55ph
3 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 10 Thá
+1
9 193 783 ₫
07:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 10 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 11 Thá
+1
11 049 000 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 10 Thá
7 988 098 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
27g 55ph
4 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 11 Thá
+1
12 924 158 ₫
20:50
Dusseldorf (DUS)
T3, 10 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
21:30
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 11 Thá
+1
3 531 590 ₫
09:30
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 11 Thá
3 276 462 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 12 Thá
4 199 164 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 13 Thá
3 464 801 ₫
22:55
Frederik Shopen (WAW)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 13 Thá
1 328 501 ₫
09:30
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 16 Thá
+1
4 115 599 ₫
23:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
23:50
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 15 Thá
1 173 715 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T2, 16 Thá
5 540 010 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 18 Thá
+1
5 075 019 ₫
21:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 17 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
16:10
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 18 Thá
+1
2 916 878 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 18 Thá
3 602 811 ₫
12:35
Dublin (DUB)
T4, 18 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 18 Thá
1 834 009 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 19 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 19 Thá
2 223 981 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 19 Thá
3 741 770 ₫
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 19 Thá
1 556 407 ₫
18:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 19 Thá
52g
1 điểm dừng
22:30
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 21 Thá
+1
1 545 011 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 20 Thá
3 435 363 ₫
EA 3264
07:20
Dublin (DUB)
T4, 25 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 25 Thá
1 850 152 ₫
09:00
Shiphol (AMS)
T6, 27 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T6, 27 Thá
3 926 627 ₫
00:35
Dublin (DUB)
T7, 28 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
23:40
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 28 Thá
1 968 853 ₫
22:25
Manchester (MAN)
T6, 27 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
20:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T7, 28 Thá
+1
2 162 889 ₫
10:10
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 29 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
01:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 1 Thá
+1
3 074 829 ₫
11:00
London-Southend (SEN)
T3, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 1 Thá
2 266 397 ₫
18:25
London-Luton (LTN)
CN, 13 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:35
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
CN, 13 Thá
2 037 225 ₫
06:15
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 15 Thá
+1
1 611 167 ₫
14:55
Dublin (DUB)
T2, 14 Thá
10g 50ph
2 điểm dừng
02:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 15 Thá
+1
3 906 685 ₫
07:25
Dublin (DUB)
T3, 15 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T3, 15 Thá
3 320 144 ₫
06:25
Manchester (MAN)
T4, 16 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T4, 16 Thá
3 708 534 ₫
13:00
Dusseldorf (DUS)
T5, 17 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Ignatsii Yan Paderevskii (BZG)
T5, 17 Thá
4 372 943 ₫