04:50
Çanakkale (CKZ)
T6, 23 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 789 322 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
2 011 032 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 786 195 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T5, 12 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1 877 506 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T6, 13 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
1 954 432 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T7, 28 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
1 984 139 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
CN, 13 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
1 877 506 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T5, 14 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 14 Thá
1 877 506 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T6, 19 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
1 853 427 ₫
05:20
Çanakkale (CKZ)
T2, 15 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 15 Thá
2 400 043 ₫
04:50
Çanakkale (CKZ)
CN, 16 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 16 Thá
2 571 407 ₫
04:50
Çanakkale (CKZ)
T7, 17 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 17 Thá
7 375 245 ₫
04:50
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
2 496 044 ₫
04:50
Çanakkale (CKZ)
T4, 18 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
7 375 245 ₫