06:05
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
45g
2 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
T7, 24 Thá
+1
5 312 928 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
20g
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
T6, 23 Thá
+1
4 078 665 ₫
21:20
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
T7, 24 Thá
+1
1 805 270 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
2 269 017 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
1 805 270 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
2 125 484 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
1 773 686 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
4 717 217 ₫
23:45
Esenboğa (ESB)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:05
Çanakkale (CKZ)
CN, 25 Thá
+1
1 379 047 ₫
14:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
11g
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 26 Thá
+1
1 998 524 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 26 Thá
+1
5 181 277 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 27 Thá
+1
5 181 277 ₫
18:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 27 Thá
+1
1 759 614 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 27 Thá
1 294 303 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T4, 28 Thá
+1
3 485 143 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T4, 28 Thá
1 095 420 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T4, 28 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T4, 28 Thá
1 154 209 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T5, 29 Thá
+1
1 997 899 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T5, 29 Thá
+1
3 760 015 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T5, 29 Thá
+1
3 854 140 ₫
00:15
Esenboğa (ESB)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T5, 29 Thá
1 186 731 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 30 Thá
+1
2 029 482 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 30 Thá
+1
2 036 049 ₫
14:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
11g
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 30 Thá
+1
2 006 342 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 30 Thá
+1
4 480 809 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T6, 30 Thá
+1
1 752 735 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
5 491 485 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
4 078 665 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
5 670 355 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 30 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
2 006 342 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
4 372 299 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 30 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
5 181 277 ₫
21:00
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 30 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T7, 31 Thá
+1
2 381 905 ₫
09:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
+1
9 132 357 ₫
10:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
+1
2 209 603 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
+1
6 404 908 ₫
14:10
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
+1
8 223 312 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Çanakkale (CKZ)
CN, 1 Thá
+1
4 994 590 ₫
00:05
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 2 Thá
+1
7 999 099 ₫
04:55
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 2 Thá
+1
6 459 632 ₫
09:25
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
6 383 644 ₫
12:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 2 Thá
+1
10 015 448 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Çanakkale (CKZ)
T2, 2 Thá
+1
9 164 254 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
6 421 482 ₫
22:25
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
7 693 583 ₫
23:40
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
26g
2 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
6 666 959 ₫
05:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
01:35
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
5 227 246 ₫
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
4 372 299 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
6 009 331 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Çanakkale (CKZ)
T3, 3 Thá
+1
2 424 121 ₫