18:25
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
803 684 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
1 458 281 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
14:45
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
4 844 264 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
62g 5ph
1 điểm dừng
00:25
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
3 649 658 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
4 793 619 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 222 208 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
01:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 187 009 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
1 631 742 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
2 705 748 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
4 910 420 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
59g 45ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
11 413 332 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
12 402 823 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
1 731 451 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
2 168 904 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 212 269 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
10 464 991 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
10 482 401 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
10 482 401 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
+1
676 437 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T2, 9 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
+1
2 628 830 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
973 664 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
10:00
Hurghada (HRG)
T5, 12 Thá
+1
5 158 901 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Brandenburg (BER)
T6, 13 Thá
+1
2 525 639 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
3 797 480 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 202 963 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
+1
823 943 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
5 000 633 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 Thá
+1
1 641 871 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 Thá
+1
1 641 871 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
26g
1 điểm dừng
14:20
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
+1
2 346 480 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
3 799 696 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 14 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
1 542 163 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T7, 14 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Brandenburg (BER)
CN, 15 Thá
+1
4 892 694 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
2 975 437 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Brandenburg (BER)
T3, 17 Thá
+1
3 205 242 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
23g
1 điểm dừng
09:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
+1
3 215 054 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
8 546 467 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
9 922 765 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
+1
886 617 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
+1
1 116 422 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
6 318 688 ₫
20:45
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
6 318 688 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T2, 16 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Brandenburg (BER)
T2, 16 Thá
2 558 243 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 Thá
949 924 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 17 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
4 704 672 ₫
18:25
Debrecen (DEB)
T3, 17 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
4 704 672 ₫
12:20
Debrecen (DEB)
T4, 18 Thá
22g
2 điểm dừng
11:20
Larnaca (LCA)
T5, 19 Thá
+1
2 734 870 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 18 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
3 193 530 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 18 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
+1
7 327 488 ₫
10:20
Debrecen (DEB)
T4, 18 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
+1
7 327 488 ₫