15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
+1
6 771 335 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
712 522 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
2 068 878 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
18:10
Debrecen (DEB)
T3, 3 Thá
980 311 ₫
22:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
61g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
3 029 248 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
9 043 429 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 4 Thá
5 943 277 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
3 574 956 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
4 884 464 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
6 811 535 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
+1
5 879 653 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
3 269 815 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
5 067 739 ₫
17:30
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
3 683 211 ₫
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 6 Thá
+1
3 614 523 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
+1
6 961 256 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
+1
5 879 653 ₫
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
+1
5 141 175 ₫
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
6 885 920 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
+1
3 204 925 ₫
12:50
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
+1
2 905 166 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
1 319 005 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 7 Thá
1 387 060 ₫
21:10
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
+1
6 452 899 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
61g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
5 212 712 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T2, 9 Thá
+1
4 087 111 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T2, 9 Thá
+1
4 139 339 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
18:10
Debrecen (DEB)
CN, 8 Thá
1 596 290 ₫
23:55
Larnaca (LCA)
CN, 8 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
19:10
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
6 701 697 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
41g
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
4 831 286 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
4 939 858 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
+1
4 108 319 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
4 817 359 ₫
15:10
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
3 720 246 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
161g
4 điểm dừng
13:00
Debrecen (DEB)
T2, 16 Thá
+1
25 722 968 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
21g
2 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
+1
4 117 815 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
17g
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
4 539 440 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
+1
7 267 979 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
+1
5 411 497 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
1 054 064 ₫
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
17:50
Debrecen (DEB)
T3, 10 Thá
1 046 151 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
5 333 945 ₫
06:20
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
+1
4 591 036 ₫
06:15
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
9g 45ph
2 điểm dừng
16:00
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
11 228 476 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
18:10
Debrecen (DEB)
T4, 11 Thá
1 827 045 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
93g 20ph
4 điểm dừng
20:30
Debrecen (DEB)
CN, 15 Thá
+1
19 382 439 ₫
06:20
Larnaca (LCA)
T5, 12 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
+1
4 176 057 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
+1
3 935 490 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
18g
2 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
+1
6 123 702 ₫
15:55
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Debrecen (DEB)
T6, 13 Thá
+1
3 652 190 ₫