06:30
Dayton (DAY)
T5, 22 Thá
5g 39ph
1 điểm dừng
12:09
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 22 Thá
10 058 602 ₫
21:04
Dayton (DAY)
T6, 23 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:54
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 23 Thá
1 602 322 ₫
20:47
Dayton (DAY)
T4, 18 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
02:30
Newark Liberty (EWR)
T5, 19 Thá
+1
7 138 211 ₫
16:02
Dayton (DAY)
T6, 20 Thá
62g 48ph
3 điểm dừng
13:50
Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 23 Thá
+1
23 101 387 ₫
06:00
Dayton (DAY)
CN, 20 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 22 Thá
+1
24 815 345 ₫
09:40
Dayton (DAY)
T4, 13 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 15 Thá
+1
11 188 107 ₫
08:27
Dayton (DAY)
T6, 30 Thá
26g 43ph
2 điểm dừng
18:10
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T7, 1 Thá
+1
15 268 648 ₫
06:00
Dayton (DAY)
CN, 18 Thá
4g 9ph
1 điểm dừng
10:09
LaGuardia (LGA)
CN, 18 Thá
7 694 208 ₫
08:49
Dayton (DAY)
CN, 18 Thá
6g 44ph
1 điểm dừng
15:33
LaGuardia (LGA)
CN, 18 Thá
7 493 761 ₫
12:29
Dayton (DAY)
T5, 5 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
15:36
Mak-Karen (LAS)
T5, 5 Thá
9 478 839 ₫