08:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 24 Thá
1g 17ph
Bay thẳng
10:57
Dayton (DAY)
T7, 24 Thá
6 050 534 ₫
08:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 30 Thá
11g 24ph
1 điểm dừng
20:24
Dayton (DAY)
T6, 30 Thá
4 505 199 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
39g 13ph
2 điểm dừng
11:48
Dayton (DAY)
T6, 6 Thá
+1
4 851 170 ₫
19:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 14 Thá
39g 13ph
2 điểm dừng
11:48
Dayton (DAY)
T2, 16 Thá
+1
4 076 448 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
46g 39ph
3 điểm dừng
10:54
Dayton (DAY)
T4, 18 Thá
+1
24 870 064 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 16 Thá
44g 26ph
3 điểm dừng
14:01
Dayton (DAY)
CN, 17 Thá
+1
28 935 454 ₫
07:18
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 1 Thá
6g 6ph
1 điểm dừng
13:24
Dayton (DAY)
T5, 1 Thá
8 371 538 ₫
16:55
Domodedovo (DME)
T5, 2 Thá
25g 8ph
2 điểm dừng
11:03
Dayton (DAY)
T6, 3 Thá
+1
64 022 231 ₫