00:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:00
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
5 769 469 ₫
00:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Aktobe (AKX)
CN, 1 Thá
7 363 879 ₫
02:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
63g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
8 522 610 ₫
00:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
8 896 230 ₫
02:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
38g
3 điểm dừng
16:00
Namangan (NMA)
T2, 2 Thá
+1
8 994 249 ₫
00:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Petropavlovsk (PPK)
CN, 1 Thá
9 902 840 ₫
02:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Dushanbe (DYU)
CN, 1 Thá
10 535 830 ₫
02:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
+1
11 425 325 ₫
00:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
19g
2 điểm dừng
18:30
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
11 576 810 ₫
00:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Avalon (AVV)
T2, 2 Thá
+1
84 061 638 ₫
01:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
10:00
Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 1 Thá
2 873 755 ₫
01:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Seishely (SEZ)
CN, 1 Thá
7 824 698 ₫
04:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Seishely (SEZ)
CN, 1 Thá
9 434 383 ₫
04:10
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Gassim (ELQ)
CN, 1 Thá
10 521 827 ₫
01:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
4 721 488 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
07:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
4 740 901 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
4 959 853 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
5 527 921 ₫
01:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
7 841 247 ₫
01:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
8 152 809 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
+1
8 389 901 ₫
01:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
8 767 340 ₫
01:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
9 644 743 ₫
04:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
06:20
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
+1
10 785 970 ₫
01:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
9 457 614 ₫
01:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
31g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
10 870 942 ₫
01:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:35
John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 Thá
12 527 409 ₫
04:35
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
9 648 880 ₫
04:35
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
16:00
Namangan (NMA)
T2, 2 Thá
+1
10 296 509 ₫
04:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:10
Navi Mumbai (NMI)
CN, 1 Thá
1 841 367 ₫
02:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Udaipur (UDR)
CN, 1 Thá
2 609 612 ₫
02:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Trivandrum (TRV)
CN, 1 Thá
3 010 283 ₫
04:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
01:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
+1
8 081 522 ₫
04:55
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Kochi (COK)
CN, 1 Thá
3 038 288 ₫
02:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:20
Pilamedu (CJB)
CN, 1 Thá
3 779 481 ₫
05:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
CN, 1 Thá
1 958 163 ₫
05:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Male (MLE)
CN, 1 Thá
4 229 162 ₫
02:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
12:00
Seishely (SEZ)
CN, 1 Thá
9 518 718 ₫
05:00
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
19:45
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
11 080 984 ₫
05:05
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:25
Logedzhaon (PNQ)
CN, 1 Thá
2 344 832 ₫
05:10
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:55
Vallabhai Patel (AMD)
CN, 1 Thá
1 645 965 ₫
05:10
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:50
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
1 897 379 ₫
05:10
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:50
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
1 897 379 ₫
02:45
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 1 Thá
2 298 049 ₫
05:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:30
Bordzhar (GAU)
CN, 1 Thá
2 843 204 ₫
05:15
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 2 Thá
+1
7 115 329 ₫
05:20
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
16:50
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
5 151 755 ₫
05:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:55
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
1 771 990 ₫
05:25
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:20
Chennai (MAA)
CN, 1 Thá
2 973 048 ₫
05:30
Indira Gandi (DEL)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:20
Aurangabad (IXU)
CN, 1 Thá
1 732 528 ₫