06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
3 077 951 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 612 613 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 293 213 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 407 497 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
7 721 611 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
11:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
8 785 163 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
17:20
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
9 098 062 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
13g
1 điểm dừng
19:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
9 232 031 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
9 722 340 ₫
06:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
56g 45ph
3 điểm dừng
15:40
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá
+1
19 996 355 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
4 904 004 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 101 282 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
7 614 375 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
9 285 497 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
49g 10ph
3 điểm dừng
08:55
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
27 720 396 ₫
08:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
09:20
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
4 053 405 ₫
08:25
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
21:05
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
5 461 450 ₫
11:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
60g 20ph
2 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
14 791 300 ₫
11:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
53g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
15 753 691 ₫
11:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:15
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
2 824 291 ₫
11:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 685 825 ₫
11:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:30
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 077 830 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:45
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
3 771 797 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
3 793 669 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Manama, Muharrak (BAH)
T2, 14 thá
+1
4 424 935 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
6 546 570 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
03:30
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
+1
7 910 566 ₫
12:00
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 005 954 ₫
13:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
5 199 283 ₫
13:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
5 761 286 ₫
13:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
9 127 529 ₫
13:10
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Port Sudan (PZU)
T2, 14 thá
+1
11 251 899 ₫
14:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
9 551 613 ₫
14:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
2 398 080 ₫
14:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
02:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
+1
4 225 044 ₫
14:55
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
5 389 149 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:45
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
2 452 761 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Taif (TIF)
T2, 14 thá
+1
3 495 048 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
3 639 346 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
4 170 363 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Abu Dhabi (AUH)
T2, 14 thá
+1
4 746 643 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
22:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
7 069 688 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
14 688 013 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
39g 39ph
4 điểm dừng
06:44
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
18 331 916 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
39g 39ph
4 điểm dừng
06:44
Edmonton (YEG)
T3, 15 thá
+1
18 331 916 ₫
15:05
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
69g 40ph
3 điểm dừng
12:45
Santiago, Arturo Merino Benites (SCL)
T4, 16 thá
+1
48 312 473 ₫
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 14 thá
+1
4 900 358 ₫
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 949 572 ₫
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 949 572 ₫
15:40
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 440 853 ₫