09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T7, 24 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
T7, 24 Thá
5 645 338 ₫
12:05
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
1 316 818 ₫
12:05
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Soekarno-Hatta (CGK)
T7, 24 Thá
1 316 818 ₫
09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T5, 5 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Halim Perdanakusuma (HLP)
T6, 6 Thá
+1
6 059 365 ₫
16:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1 659 860 ₫
16:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1 659 860 ₫
09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T3, 1 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Halim Perdanakusuma (HLP)
T3, 1 Thá
6 386 146 ₫
16:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 1 Thá
2 033 860 ₫
16:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 1 Thá
2 033 860 ₫
06:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T5, 17 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 Thá
3 700 912 ₫
06:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T5, 17 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Yogyakarta (YIA)
T5, 17 Thá
3 700 912 ₫
09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T6, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:45
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 Thá
3 167 743 ₫
09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
T6, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:45
Yogyakarta (YIA)
T6, 18 Thá
3 167 743 ₫
09:00
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
CN, 8 Thá
11g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Halim Perdanakusuma (HLP)
CN, 8 Thá
8 851 544 ₫
15:05
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:35
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 8 Thá
2 112 037 ₫
15:05
Sultan Taha Syarifadn (DJB)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:35
Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 8 Thá
2 112 037 ₫