08:00
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 767 093 ₫
08:45
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
09:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2 605 090 ₫
09:40
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 523 044 ₫
10:50
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
3 241 960 ₫
10:50
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 330 907 ₫
12:55
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:55
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 568 308 ₫
10:55
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
35g
3 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
13 696 505 ₫
15:00
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
18:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
1 901 114 ₫
15:00
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 754 938 ₫
15:30
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1 933 717 ₫
19:45
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3 200 810 ₫
19:45
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 863 953 ₫
20:00
Melita (DJE)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 798 873 ₫
06:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
4 511 269 ₫
06:50
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 243 100 ₫
07:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
1 633 008 ₫
09:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
12:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 509 813 ₫
08:45
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
09:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
3 056 470 ₫
10:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
5 693 530 ₫
10:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 065 776 ₫
10:10
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:40
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 4 Thá
2 517 093 ₫
11:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 253 798 ₫
15:00
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
36g
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
10 105 406 ₫
16:45
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
2 582 932 ₫
21:50
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
00:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
2 829 830 ₫
19:50
Melita (DJE)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
12 453 786 ₫
06:50
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
11 495 948 ₫
06:50
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
1 885 604 ₫
06:50
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
41g
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 806 280 ₫
08:00
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
1 603 571 ₫
08:00
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
19g
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 376 108 ₫
10:50
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
13:50
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
1 677 956 ₫
10:50
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 846 797 ₫
11:30
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 5 Thá
1 622 879 ₫
11:30
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
11 426 627 ₫
11:35
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
14:35
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
1 927 387 ₫
11:35
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
10 142 758 ₫
14:40
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:55
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 5 Thá
1 730 818 ₫
14:40
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 482 021 ₫
16:00
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T5, 5 Thá
1 594 391 ₫
16:45
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Karfagen (TUN)
T5, 5 Thá
2 582 932 ₫
18:20
Melita (DJE)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
21:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
1 904 596 ₫
06:50
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:35
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
1 368 068 ₫
06:50
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 309 002 ₫
09:45
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
22:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 7 Thá
+1
4 243 796 ₫
09:45
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
19:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
12 467 397 ₫
16:45
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
17:45
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
3 088 440 ₫
18:15
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
21:15
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
1 723 854 ₫
20:15
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 7 Thá
+1
4 477 716 ₫
20:15
Melita (DJE)
T6, 6 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 7 Thá
+1
4 860 408 ₫