22:00
Erzincan (ERC)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
1 200 803 ₫
20:15
Erzincan (ERC)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
22:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
1 370 604 ₫
11:00
Erzincan (ERC)
CN, 25 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 613 579 ₫
14:05
Erzincan (ERC)
CN, 25 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
+1
2 515 745 ₫
14:05
Erzincan (ERC)
CN, 25 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Adnan Menderes (ADB)
T2, 26 Thá
+1
2 515 745 ₫
14:05
Erzincan (ERC)
CN, 25 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
+1
3 787 220 ₫
22:40
Erzincan (ERC)
T2, 26 Thá
8g
1 điểm dừng
06:40
Adnan Menderes (ADB)
T3, 27 Thá
+1
1 925 663 ₫
22:40
Erzincan (ERC)
T2, 26 Thá
8g
1 điểm dừng
06:40
Adnan Menderes (ADB)
T3, 27 Thá
+1
1 925 663 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 28 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
981 907 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 28 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Adnan Menderes (ADB)
T5, 29 Thá
+1
2 000 713 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 28 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Adnan Menderes (ADB)
T5, 29 Thá
+1
2 000 713 ₫
21:25
Erzincan (ERC)
T5, 29 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
1 061 335 ₫
21:25
Erzincan (ERC)
T5, 29 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Tarsus Chukurova (COV)
T6, 30 Thá
+1
1 870 626 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 30 Thá
10g
1 điểm dừng
20:10
Adnan Menderes (ADB)
T6, 30 Thá
1 894 392 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 30 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Adnan Menderes (ADB)
T6, 30 Thá
2 027 293 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 30 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 31 Thá
+1
4 144 647 ₫
03:05
Erzincan (ERC)
T7, 31 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
3 250 299 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T7, 31 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
3 358 496 ₫
11:00
Erzincan (ERC)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
1 369 666 ₫
11:00
Erzincan (ERC)
CN, 1 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
3 891 352 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
+1
3 295 954 ₫
22:40
Erzincan (ERC)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 181 815 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 677 772 ₫
20:05
Erzincan (ERC)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 329 952 ₫
20:05
Erzincan (ERC)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 486 081 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 358 721 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 4 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
3 677 772 ₫
21:10
Erzincan (ERC)
T4, 4 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Tarsus Chukurova (COV)
T5, 5 Thá
+1
1 904 399 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T5, 5 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
3 677 772 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 7 Thá
+1
3 677 772 ₫
20:10
Erzincan (ERC)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
22:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
1 593 253 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
1 344 024 ₫
11:55
Erzincan (ERC)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
1 734 598 ₫
10:00
Erzincan (ERC)
T4, 11 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
+1
3 668 391 ₫
21:10
Erzincan (ERC)
T4, 11 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
1 052 892 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1 547 285 ₫
21:25
Erzincan (ERC)
T5, 12 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
1 171 408 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 13 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 14 Thá
+1
4 640 291 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T7, 14 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
+1
3 983 602 ₫
22:40
Erzincan (ERC)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
+1
1 170 783 ₫
21:10
Erzincan (ERC)
T4, 25 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Adnan Menderes (ADB)
T5, 26 Thá
+1
1 902 210 ₫
21:10
Erzincan (ERC)
T4, 25 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
01:25
Adnan Menderes (ADB)
T5, 26 Thá
+1
1 902 210 ₫
14:05
Erzincan (ERC)
CN, 6 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 7 Thá
+1
3 955 770 ₫
15:45
Erzincan (ERC)
T5, 17 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 Thá
1 247 397 ₫
14:05
Erzincan (ERC)
T4, 23 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 24 Thá
+1
3 938 884 ₫
15:45
Erzincan (ERC)
T5, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
1 254 589 ₫
11:00
Erzincan (ERC)
CN, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 4 Thá
+1
5 491 485 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T5, 14 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 15 Thá
+1
3 684 026 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 15 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 16 Thá
+1
3 691 531 ₫
10:10
Erzincan (ERC)
T6, 22 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 23 Thá
+1
3 873 215 ₫