09:35
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
1 751 337 ₫
09:35
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
23:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
7 688 759 ₫
09:35
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
04:10
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
8 750 999 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:15
Esenboğa (ESB)
T6, 23 Thá
2 453 389 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
+1
5 559 856 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T6, 23 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
7 657 164 ₫
08:30
Erzurum (ERZ)
T7, 24 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
7 217 987 ₫
08:30
Erzurum (ERZ)
T7, 24 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
8 552 264 ₫
09:10
Erzurum (ERZ)
T7, 24 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
01:45
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
8 202 186 ₫
21:05
Erzurum (ERZ)
T7, 24 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
8 329 832 ₫
22:00
Erzurum (ERZ)
T7, 24 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
1 558 605 ₫
08:15
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
1 193 361 ₫
08:15
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
6 731 416 ₫
08:50
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
7 277 386 ₫
09:40
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:15
Esenboğa (ESB)
CN, 25 Thá
1 938 067 ₫
09:45
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
62g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 266 012 ₫
20:55
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
+1
7 437 575 ₫
22:20
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
1 179 459 ₫
22:20
Erzurum (ERZ)
CN, 25 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
+1
7 007 877 ₫
09:15
Erzurum (ERZ)
T2, 26 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
+1
6 923 517 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T2, 26 Thá
29g
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
+1
6 566 488 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T2, 26 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
+1
7 606 295 ₫
23:15
Erzurum (ERZ)
T2, 26 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
1 306 157 ₫
23:15
Erzurum (ERZ)
T2, 26 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
7 147 845 ₫
08:25
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
+1
6 787 656 ₫
08:25
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
6 805 034 ₫
10:00
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
+1
7 201 241 ₫
21:05
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
1 017 374 ₫
21:05
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:40
Esenboğa (ESB)
T3, 27 Thá
2 029 377 ₫
21:05
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
40g
2 điểm dừng
13:05
Enishehir (YEI)
T5, 29 Thá
+1
28 575 897 ₫
23:05
Erzurum (ERZ)
T3, 27 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Esenboğa (ESB)
T4, 28 Thá
+1
1 775 034 ₫
08:05
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
1 212 950 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
16:50
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
7 326 991 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
29g
1 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
+1
8 062 850 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
8 119 722 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
7g 5ph
Bay thẳng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
+1
6 198 717 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T4, 28 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 29 Thá
+1
4 893 191 ₫
08:30
Erzurum (ERZ)
T5, 29 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 813 561 ₫
09:40
Erzurum (ERZ)
T5, 29 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
5 774 073 ₫
19:55
Erzurum (ERZ)
T5, 29 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
02:25
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
+1
1 741 227 ₫
22:20
Erzurum (ERZ)
T5, 29 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
+1
2 412 315 ₫
20:45
Erzurum (ERZ)
T6, 30 Thá
5g
Bay thẳng
01:45
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
+1
2 480 245 ₫
23:00
Erzurum (ERZ)
T6, 30 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
+1
984 515 ₫
23:00
Erzurum (ERZ)
T6, 30 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
+1
2 358 918 ₫
08:15
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 036 648 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
1 287 832 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
1 910 263 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
4 054 648 ₫
09:30
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
38g
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 353 528 ₫
21:05
Erzurum (ERZ)
T7, 31 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
+1
3 998 408 ₫