19:05
Taif (TIF)
T2, 2 Thá
13g
2 điểm dừng
07:05
Asyut (ATZ)
T3, 3 Thá
+1
9 632 331 ₫
21:35
Taif (TIF)
T2, 2 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
16:20
Lucknow (LKO)
T4, 4 Thá
+1
11 738 797 ₫
22:30
Taif (TIF)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
+1
3 956 108 ₫
22:30
Taif (TIF)
T2, 2 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
+1
11 552 305 ₫
09:25
Taif (TIF)
T3, 3 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
15:20
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
7 867 979 ₫
18:10
Taif (TIF)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
01:10
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
5 242 455 ₫
19:05
Taif (TIF)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
15:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
7 902 986 ₫
03:05
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
5 102 746 ₫
07:35
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
18:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 708 904 ₫
09:25
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
20:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
4 829 691 ₫
10:45
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
4 115 230 ₫
10:45
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
2 307 279 ₫
14:20
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:50
King Halid (RUH)
T4, 4 Thá
1 660 604 ₫
14:20
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
3 155 721 ₫
15:25
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Lucknow (LKO)
T5, 5 Thá
+1
16 032 881 ₫
18:10
Taif (TIF)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
King Fahd (DMM)
T4, 4 Thá
1 727 117 ₫
14:20
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2 798 968 ₫
14:20
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
13:05
Nalchik (NAL)
T7, 7 Thá
+1
13 935 644 ₫
14:35
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
+1
8 047 469 ₫
14:35
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
23g 25ph
3 điểm dừng
16:30
Lucknow (LKO)
T6, 6 Thá
+1
15 845 435 ₫
17:00
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Medina (MED)
T6, 6 Thá
+1
2 417 710 ₫
17:20
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Lucknow (LKO)
T6, 6 Thá
+1
13 593 212 ₫
18:10
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
King Fahd (DMM)
T5, 5 Thá
1 727 117 ₫
21:35
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
+1
2 910 990 ₫
22:30
Taif (TIF)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
+1
4 795 639 ₫
01:35
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
21:50
Beslan (OGZ)
T7, 7 Thá
+1
8 598 352 ₫
03:05
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
3 683 371 ₫
03:05
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Lucknow (LKO)
T7, 7 Thá
+1
49 925 053 ₫
07:35
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 911 626 ₫
09:25
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
11g
1 điểm dừng
20:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
4 176 015 ₫
10:45
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
20:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
3 635 953 ₫
14:20
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
2 277 682 ₫
14:20
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
4 696 028 ₫
17:00
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Medina (MED)
T7, 7 Thá
+1
2 417 710 ₫
19:05
Taif (TIF)
T6, 6 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
15:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
+1
8 403 268 ₫
03:05
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
3 460 918 ₫
06:05
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
6 249 383 ₫
09:25
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
11g
1 điểm dừng
20:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
4 234 572 ₫
14:20
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
2 277 682 ₫
14:35
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
22:05
Grozny (GRV)
CN, 8 Thá
+1
13 895 864 ₫
18:10
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T2, 9 Thá
+1
9 173 740 ₫
18:10
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
22:00
Lucknow (LKO)
T2, 9 Thá
+1
9 954 395 ₫
22:30
Taif (TIF)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
+1
3 668 096 ₫
01:35
Taif (TIF)
CN, 8 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
2 911 626 ₫
03:05
Taif (TIF)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:25
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
3 460 918 ₫
18:10
Taif (TIF)
CN, 8 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Asyut (ATZ)
T2, 9 Thá
+1
8 385 128 ₫
14:20
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
7g
1 điểm dừng
20:20
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
2 288 502 ₫
15:25
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:55
Sharjah (SHJ)
T2, 9 Thá
4 483 440 ₫
15:25
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
07:05
Lucknow (LKO)
T3, 10 Thá
+1
15 873 758 ₫
18:10
Taif (TIF)
T2, 9 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
05:50
Asyut (ATZ)
T3, 10 Thá
+1
8 303 975 ₫