06:25
Taif (TIF)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 971 930 ₫
09:20
Taif (TIF)
CN, 13 thá
9g
2 điểm dừng
18:20
Medina (MED)
CN, 13 thá
2 313 932 ₫
11:30
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
1 246 431 ₫
12:30
Taif (TIF)
CN, 13 thá
30g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
8 982 623 ₫
14:50
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:40
Dammam, King Fahd (DMM)
CN, 13 thá
2 205 784 ₫
20:00
Taif (TIF)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 552 403 ₫
22:40
Taif (TIF)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
2 787 229 ₫
23:30
Taif (TIF)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:25
Dammam, King Fahd (DMM)
T2, 14 thá
+1
2 217 328 ₫
04:35
Taif (TIF)
T2, 14 thá
12g
1 điểm dừng
16:35
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 393 220 ₫
09:20
Taif (TIF)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
2 789 052 ₫
11:30
Taif (TIF)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
1 315 390 ₫
22:40
Taif (TIF)
T2, 14 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
+1
2 876 542 ₫
06:25
Taif (TIF)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá
1 801 750 ₫
11:30
Taif (TIF)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá
1 315 390 ₫
18:35
Taif (TIF)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
+1
2 375 600 ₫
20:00
Taif (TIF)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
2 632 602 ₫
20:25
Taif (TIF)
T3, 15 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
+1
2 892 035 ₫
22:40
Taif (TIF)
T3, 15 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
+1
2 812 443 ₫
06:25
Taif (TIF)
T4, 16 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
3 871 438 ₫
11:10
Taif (TIF)
T4, 16 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
+1
11 918 707 ₫
04:35
Taif (TIF)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
11:35
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
3 181 238 ₫
06:25
Taif (TIF)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 17 thá
1 766 207 ₫
06:25
Taif (TIF)
T5, 17 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
3 135 367 ₫
11:30
Taif (TIF)
T5, 17 thá
22g 5ph
3 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T6, 18 thá
+1
12 307 856 ₫
20:25
Taif (TIF)
T5, 17 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
+1
3 555 805 ₫
04:35
Taif (TIF)
T6, 18 thá
7g
1 điểm dừng
11:35
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
2 921 502 ₫
09:20
Taif (TIF)
T6, 18 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Medina (MED)
T6, 18 thá
1 830 913 ₫
18:35
Taif (TIF)
T6, 18 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T7, 19 thá
+1
2 741 054 ₫
20:25
Taif (TIF)
T6, 18 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Cairo (CAI)
T7, 19 thá
+1
3 111 671 ₫
22:40
Taif (TIF)
T6, 18 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T7, 19 thá
+1
2 742 572 ₫
01:55
Taif (TIF)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:10
Cairo (CAI)
T7, 19 thá
2 519 290 ₫
06:25
Taif (TIF)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 19 thá
1 972 173 ₫
09:20
Taif (TIF)
T7, 19 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Cairo (CAI)
T7, 19 thá
2 434 534 ₫
20:25
Taif (TIF)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 19 thá
1 130 081 ₫
20:25
Taif (TIF)
T7, 19 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 20 thá
+1
2 536 910 ₫
04:35
Taif (TIF)
CN, 20 thá
7g
1 điểm dừng
11:35
Cairo (CAI)
CN, 20 thá
2 440 002 ₫
06:25
Taif (TIF)
CN, 20 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 20 thá
4 088 341 ₫
11:30
Taif (TIF)
CN, 20 thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 20 thá
1 225 773 ₫
12:30
Taif (TIF)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:10
Sharjah (SHJ)
CN, 20 thá
2 935 476 ₫
12:30
Taif (TIF)
CN, 20 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 20 thá
4 269 700 ₫
18:35
Taif (TIF)
CN, 20 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
04:40
Sakaka, El-Dzhauf (AJF)
T2, 21 thá
+1
2 782 976 ₫
20:25
Taif (TIF)
CN, 20 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 21 thá
+1
2 536 910 ₫
22:40
Taif (TIF)
CN, 20 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
04:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T3, 22 thá
+1
5 186 220 ₫
06:25
Taif (TIF)
T2, 21 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:15
Cairo (CAI)
T2, 21 thá
3 885 716 ₫
12:30
Taif (TIF)
T2, 21 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 22 thá
+1
4 547 056 ₫
18:35
Taif (TIF)
T2, 21 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
07:10
Cairo (CAI)
T3, 22 thá
+1
2 447 901 ₫
20:00
Taif (TIF)
T2, 21 thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:15
Cairo (CAI)
T2, 21 thá
3 507 807 ₫
22:40
Taif (TIF)
T2, 21 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
13:20
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 22 thá
+1
18 429 127 ₫
12:30
Taif (TIF)
T3, 22 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 22 thá
4 547 056 ₫
12:30
Taif (TIF)
T3, 22 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 22 thá
5 293 456 ₫