04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 328 756 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
1 119 145 ₫
13:35
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
03:20
Lệ Giang (LJG)
T2, 14 thá
+1
5 312 899 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
945 076 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
1 295 644 ₫
13:10
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
+1
2 821 253 ₫
13:10
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
3 238 350 ₫
13:35
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
03:20
Lệ Giang (LJG)
T3, 15 thá
+1
5 312 899 ₫
01:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 349 839 ₫
03:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
2 724 649 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1 108 208 ₫
05:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 535 148 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
1 035 300 ₫
08:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 293 335 ₫
10:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
1 159 244 ₫
10:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
2 565 466 ₫
10:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3 272 374 ₫
03:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
2 724 649 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1 106 082 ₫
04:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1 066 893 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá
1 400 146 ₫
07:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3 353 181 ₫
09:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Huế (HUI)
T5, 17 thá
+1
2 483 140 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T5, 17 thá
1 108 512 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T6, 18 thá
+1
5 778 298 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
1 281 973 ₫
09:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
3 336 169 ₫
10:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 17 thá
1 119 448 ₫
11:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3 232 578 ₫
13:10
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
+1
2 821 253 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T6, 18 thá
1 452 093 ₫
05:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T7, 19 thá
+1
3 743 241 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá
1 686 615 ₫
08:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 19 thá
+1
2 295 097 ₫
08:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
3 397 533 ₫
09:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3 467 404 ₫
09:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:20
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá
+1
2 656 601 ₫
09:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3 263 564 ₫
10:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T6, 18 thá
48g
2 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá
+1
4 824 412 ₫
03:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 19 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 20 thá
+1
5 022 176 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T7, 19 thá
1 079 045 ₫
05:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 19 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3 353 181 ₫
08:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 19 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
2 808 798 ₫
10:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 19 thá
1 339 693 ₫
05:55
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 20 thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 20 thá
1 147 397 ₫
08:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 20 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
+1
2 460 052 ₫
09:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 20 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3 203 718 ₫
03:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 21 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
+1
2 818 823 ₫
04:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 21 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
972 113 ₫
04:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 21 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 21 thá
1 088 158 ₫