15:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:10
Nha Trang (CXR)
T2, 2 Thá
857 496 ₫
19:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Nha Trang (CXR)
T2, 2 Thá
896 113 ₫
02:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
03:50
Đà Lạt (DLI)
T3, 3 Thá
879 653 ₫
12:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:25
Hà Nội (HAN)
T3, 3 Thá
1 165 168 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Hà Nội (HAN)
T4, 4 Thá
1 176 880 ₫
09:20
Hà Nội (HAN)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
916 371 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T4, 4 Thá
1 217 397 ₫
15:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:10
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
811 598 ₫
19:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
888 200 ₫
20:55
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
842 618 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
937 263 ₫
20:55
Nha Trang (CXR)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Đà Lạt (DLI)
T5, 5 Thá
+1
1 890 035 ₫
21:00
Hà Nội (HAN)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
970 815 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Hà Nội (HAN)
T5, 5 Thá
1 199 038 ₫
08:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Hà Nội (HAN)
T5, 5 Thá
1 205 685 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T5, 5 Thá
1 203 153 ₫
19:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
873 322 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
947 075 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quy Nhơn (UIH)
T7, 7 Thá
+1
2 166 371 ₫
08:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Hà Nội (HAN)
T6, 6 Thá
1 187 009 ₫
09:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:20
Hải Phòng (HPH)
T6, 6 Thá
1 103 444 ₫
09:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:40
Hải Phòng (HPH)
T6, 6 Thá
1 111 357 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T6, 6 Thá
1 211 383 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
955 305 ₫
17:00
Hà Nội (HAN)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 6 Thá
953 406 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
1 203 153 ₫
08:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:25
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
1 192 074 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
1 204 419 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
986 009 ₫
21:00
Hà Nội (HAN)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
966 067 ₫
01:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:10
Hà Nội (HAN)
CN, 8 Thá
1 199 038 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Hà Nội (HAN)
CN, 8 Thá
1 200 304 ₫
02:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
03:50
Đà Lạt (DLI)
CN, 8 Thá
907 192 ₫
07:55
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
07:25
Đà Lạt (DLI)
T3, 10 Thá
+1
2 197 075 ₫
05:20
Hà Nội (HAN)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
972 082 ₫
06:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:20
Nha Trang (CXR)
T2, 9 Thá
886 617 ₫
11:05
Hà Nội (HAN)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
977 463 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T2, 9 Thá
1 200 304 ₫
15:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:10
Nha Trang (CXR)
T2, 9 Thá
875 538 ₫
19:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Nha Trang (CXR)
T2, 9 Thá
886 617 ₫
21:00
Hà Nội (HAN)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
1 229 425 ₫
06:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Hà Nội (HAN)
T3, 10 Thá
1 214 548 ₫
14:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:15
Hà Nội (HAN)
T3, 10 Thá
1 127 184 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
948 658 ₫
21:00
Hà Nội (HAN)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 10 Thá
992 340 ₫
02:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:40
Hà Nội (HAN)
T4, 11 Thá
1 198 721 ₫
02:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
55ph
Bay thẳng
03:50
Đà Lạt (DLI)
T4, 11 Thá
900 861 ₫
18:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Hà Nội (HAN)
T4, 11 Thá
1 214 548 ₫
19:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Nha Trang (CXR)
T4, 11 Thá
813 181 ₫
20:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
948 658 ₫