09:45
Hilo (ITO)
T2, 26 Thá
15g 57ph
1 điểm dừng
04:42
Los Angeles (LAX)
T3, 27 Thá
+1
7 066 913 ₫
19:00
Hilo (ITO)
T4, 28 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Ontario (ONT)
T5, 29 Thá
+1
4 585 567 ₫
06:00
Hilo (ITO)
T4, 28 Thá
12g
1 điểm dừng
21:00
Long Beach (LGB)
T4, 28 Thá
6 324 855 ₫
06:00
Hilo (ITO)
T4, 28 Thá
12g 29ph
1 điểm dừng
21:29
Ontario (ONT)
T4, 28 Thá
7 040 021 ₫
19:00
Hilo (ITO)
T5, 19 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Ontario (ONT)
T6, 20 Thá
+1
5 316 681 ₫
21:00
Hilo (ITO)
T5, 19 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Ontario (ONT)
T6, 20 Thá
+1
5 034 304 ₫
04:30
Hilo (ITO)
T6, 20 Thá
12g
1 điểm dừng
18:30
Los Angeles (LAX)
T6, 20 Thá
5 333 254 ₫
11:35
Hilo (ITO)
T7, 2 Thá
66g 6ph
1 điểm dừng
07:41
Takoma (SEA)
T3, 5 Thá
+1
21 772 998 ₫
08:30
Hilo (ITO)
T6, 8 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Long Beach (LGB)
T6, 8 Thá
6 125 972 ₫
18:19
Hilo (ITO)
T7, 9 Thá
8g 41ph
1 điểm dừng
05:00
Los Angeles (LAX)
CN, 10 Thá
+1
7 899 345 ₫
06:00
Hilo (ITO)
T3, 26 Thá
13g 59ph
2 điểm dừng
23:59
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 26 Thá
8 201 735 ₫
19:30
Hilo (ITO)
T7, 10 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Los Angeles (LAX)
CN, 11 Thá
+1
8 239 885 ₫
20:45
Hilo (ITO)
T6, 30 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Incheon (ICN)
T2, 3 Thá
+1
16 908 182 ₫