07:00
Sacramento (SMF)
T4, 4 Thá
12g 47ph
1 điểm dừng
17:47
Hilo (ITO)
T4, 4 Thá
5 665 150 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
35g 32ph
4 điểm dừng
13:22
Hilo (ITO)
T6, 6 Thá
+1
28 400 753 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
50g 22ph
4 điểm dừng
14:22
Hilo (ITO)
T7, 7 Thá
+1
26 616 664 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 15ph
4 điểm dừng
07:05
Hilo (ITO)
T5, 12 Thá
+1
24 555 782 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
44g 27ph
3 điểm dừng
15:22
Hilo (ITO)
T5, 12 Thá
+1
26 580 260 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
38g 57ph
4 điểm dừng
14:22
Hilo (ITO)
T5, 12 Thá
+1
27 041 268 ₫
08:00
San-Hose Munitsipal (SJC)
T4, 11 Thá
8g 22ph
1 điểm dừng
14:22
Hilo (ITO)
T4, 11 Thá
7 927 820 ₫
15:25
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
53g 40ph
3 điểm dừng
07:05
Hilo (ITO)
T7, 14 Thá
+1
29 573 513 ₫
08:10
Oakland (OAK)
T5, 12 Thá
9g 12ph
1 điểm dừng
15:22
Hilo (ITO)
T5, 12 Thá
7 783 148 ₫
08:10
Oakland (OAK)
T6, 13 Thá
9g 12ph
1 điểm dừng
15:22
Hilo (ITO)
T6, 13 Thá
8 564 255 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
48g 42ph
3 điểm dừng
14:22
Hilo (ITO)
CN, 15 Thá
+1
32 118 625 ₫
06:40
Kahalui (OGG)
T7, 14 Thá
39ph
Bay thẳng
07:19
Hilo (ITO)
T7, 14 Thá
2 473 874 ₫
08:10
Oakland (OAK)
T7, 14 Thá
8g 12ph
1 điểm dừng
14:22
Hilo (ITO)
T7, 14 Thá
8 564 255 ₫
19:15
Lihue (LIH)
T7, 14 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
22:55
Hilo (ITO)
T7, 14 Thá
2 476 385 ₫
08:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
43g 34ph
4 điểm dừng
15:14
Hilo (ITO)
T2, 16 Thá
+1
17 587 322 ₫
01:45
Lihue (LIH)
T2, 16 Thá
4g 33ph
1 điểm dừng
06:18
Hilo (ITO)
T2, 16 Thá
3 331 241 ₫
08:10
Lihue (LIH)
T2, 16 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Hilo (ITO)
T2, 16 Thá
3 254 982 ₫
08:40
Oakland (OAK)
T3, 17 Thá
11g 39ph
1 điểm dừng
18:19
Hilo (ITO)
T3, 17 Thá
7 372 666 ₫
06:15
Lihue (LIH)
T4, 18 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Hilo (ITO)
T4, 18 Thá
2 708 614 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
52g 52ph
3 điểm dừng
16:27
Hilo (ITO)
T6, 20 Thá
+1
26 950 887 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
41g 24ph
3 điểm dừng
07:04
Hilo (ITO)
T6, 20 Thá
+1
27 009 258 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
47g 7ph
3 điểm dừng
16:27
Hilo (ITO)
T6, 20 Thá
+1
27 025 263 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
38g 56ph
4 điểm dừng
14:21
Hilo (ITO)
T6, 20 Thá
+1
24 841 676 ₫
07:11
LaGuardia (LGA)
T5, 26 Thá
14g 43ph
2 điểm dừng
16:54
Hilo (ITO)
T5, 26 Thá
10 472 933 ₫
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 26 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
15:20
Hilo (ITO)
T6, 27 Thá
+1
9 296 093 ₫
06:10
Honolulu (HNL)
T5, 26 Thá
54ph
Bay thẳng
07:04
Hilo (ITO)
T5, 26 Thá
1 925 938 ₫
00:05
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
29g 16ph
3 điểm dừng
14:21
Hilo (ITO)
T7, 28 Thá
26 458 183 ₫
05:55
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
42g 2ph
3 điểm dừng
08:57
Hilo (ITO)
CN, 29 Thá
+1
41 098 384 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T7, 28 Thá
40g 46ph
3 điểm dừng
21:56
Hilo (ITO)
CN, 29 Thá
+1
26 060 254 ₫
11:10
Honolulu (HNL)
CN, 29 Thá
57ph
Bay thẳng
12:07
Hilo (ITO)
CN, 29 Thá
2 587 792 ₫
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 1 Thá
36g 32ph
3 điểm dừng
15:22
Hilo (ITO)
T4, 2 Thá
+1
22 423 035 ₫
06:15
Lihue (LIH)
T3, 1 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Hilo (ITO)
T3, 1 Thá
1 898 635 ₫
11:50
Lihue (LIH)
T3, 1 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Hilo (ITO)
T3, 1 Thá
1 925 310 ₫
07:00
Oakland (OAK)
T4, 2 Thá
13g 19ph
1 điểm dừng
18:19
Hilo (ITO)
T4, 2 Thá
5 564 412 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
51g 1ph
4 điểm dừng
21:56
Hilo (ITO)
T6, 4 Thá
+1
25 409 697 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
T5, 3 Thá
45g 1ph
3 điểm dừng
16:21
Hilo (ITO)
T6, 4 Thá
+1
29 865 683 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
46g 54ph
4 điểm dừng
17:49
Hilo (ITO)
T7, 5 Thá
+1
25 568 806 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
45g 26ph
4 điểm dừng
16:21
Hilo (ITO)
CN, 6 Thá
+1
24 498 666 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
31g 23ph
4 điểm dừng
13:23
Hilo (ITO)
CN, 6 Thá
+1
24 587 792 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
54g 8ph
4 điểm dừng
13:23
Hilo (ITO)
T2, 7 Thá
+1
23 587 635 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
51g 8ph
4 điểm dừng
13:23
Hilo (ITO)
T2, 7 Thá
+1
23 747 372 ₫
07:27
John F. Kennedy (JFK)
T2, 7 Thá
16g 29ph
2 điểm dừng
18:56
Hilo (ITO)
T2, 7 Thá
8 361 839 ₫
19:00
Honolulu (HNL)
T3, 15 Thá
1g
Bay thẳng
20:00
Hilo (ITO)
T3, 15 Thá
1 778 126 ₫
07:05
Honolulu (HNL)
T3, 15 Thá
55ph
Bay thẳng
08:00
Hilo (ITO)
T3, 15 Thá
1 981 484 ₫
13:30
Honolulu (HNL)
T3, 15 Thá
1g
Bay thẳng
14:30
Hilo (ITO)
T3, 15 Thá
1 529 578 ₫
16:30
John F. Kennedy (JFK)
T6, 25 Thá
18g 26ph
2 điểm dừng
05:56
Hilo (ITO)
T7, 26 Thá
+1
16 742 194 ₫
17:30
Sacramento (SMF)
T7, 26 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Hilo (ITO)
CN, 27 Thá
+1
13 426 016 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 Thá
58g 1ph
4 điểm dừng
21:56
Hilo (ITO)
T3, 29 Thá
+1
37 476 228 ₫
05:20
Sacramento (SMF)
T2, 28 Thá
10g
1 điểm dừng
13:20
Hilo (ITO)
T2, 28 Thá
10 928 919 ₫
20:50
Honolulu (HNL)
T4, 30 Thá
1g
Bay thẳng
21:50
Hilo (ITO)
T4, 30 Thá
1 930 959 ₫