12:00
Issyk-Kul (IKU)
T2, 19 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:20
Astana (NQZ)
T2, 19 Thá
5 017 678 ₫
12:00
Issyk-Kul (IKU)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
7 804 715 ₫
12:00
Issyk-Kul (IKU)
T6, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
21:00
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
7 468 539 ₫
19:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 15 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
T2, 16 Thá
+1
8 122 565 ₫
19:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
00:40
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
+1
8 103 924 ₫
12:00
Issyk-Kul (IKU)
T2, 23 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T2, 23 Thá
8 646 734 ₫