Chuyến bay đến Issyk-Kul

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Issyk-Kul

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 363
18:50
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá +1
27 570 630 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá +1
6 844 887 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá +1
8 168 783 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
6 896 835 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
6 565 709 ₫
FlyArystan
FS 7079
10:15
Almaty (ALA)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
4 394 252 ₫
Turkish Airlines
TK 345
04:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
56g
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá +1
23 652 713 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 19 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá +1
8 262 956 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
6 522 875 ₫
FlyArystan
FS 7079
10:15
Almaty (ALA)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
3 824 048 ₫
Uzbekistan Airways
HY 634
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
74g
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá +1
12 719 485 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá +1
7 035 361 ₫
FlyArystan
FS 7079
10:15
Almaty (ALA)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá
4 407 923 ₫
S7 Airlines
S7 2504
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 25 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá +1
15 703 263 ₫
Uzbekistan Airways
HY 604
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 25 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá +1
12 201 835 ₫
Turkish Airlines
TK 212
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá +1
27 648 399 ₫
Air Astana
KC 124
09:30
Tashkent (TAS)
T7, 26 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá +1
8 927 638 ₫
FlyArystan
FS 7338
17:45
Astana (NQZ)
T7, 26 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá +1
6 804 180 ₫
FlyArystan
FS 7079
10:15
Almaty (ALA)
CN, 27 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
3 747 798 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá +1
6 698 767 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 30 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá +1
8 401 786 ₫
S7 Airlines
S7 5310
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 30 thá
87g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá +1
19 463 819 ₫
Air Astana
KC 128
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
6 742 815 ₫
Uzbekistan Airways
HY 634
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 1 thá
90g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá +1
15 201 106 ₫
FlyArystan
FS 7079 Giá tốt nhất
10:15
Almaty (ALA)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
3 397 837 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 1 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 2 thá +1
6 673 249 ₫
FlyArystan
FS 7329
19:10
Almaty (ALA)
T5, 1 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 2 thá +1
6 692 691 ₫
Uzbekistan Airways
HY 602
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá +1
13 686 737 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 2 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá +1
8 291 816 ₫
FlyArystan
FS 7141
10:15
Almaty (ALA)
T7, 3 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá +1
8 270 551 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 3 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá +1
6 698 767 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 3 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá +1
8 311 562 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 4 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá +1
6 691 476 ₫
FlyArystan
FS 7153
09:40
Almaty (ALA)
T4, 7 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 9 thá +1
8 988 395 ₫
Qanot Sharq
HH 28
06:40
Samarkand (SKD)
T7, 10 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 11 thá +1
7 948 843 ₫
Air Astana
KC 130
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 11 thá +1
7 374 992 ₫
Turkish Airlines
TK 345
04:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 13 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá +1
28 708 305 ₫
Turkish Airlines
TK 412
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá +1
13 855 338 ₫
FlyArystan
FS 7106
18:15
Shymkent (CIT)
T4, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá +1
4 796 464 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 15 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 16 thá +1
6 738 866 ₫
EgyptAir
MS 730
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 16 thá
158g 50ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá +1
41 732 791 ₫
flydubai
FZ 770
23:35
Samarkand (SKD)
T6, 16 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 18 thá +1
31 258 582 ₫
flydubai
FZ 1946
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
136g 15ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá +1
29 122 972 ₫
Uzbekistan Airways
HY 761
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 18 thá
7 732 548 ₫
Turkish Airlines
TK 408
04:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
120g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá +1
21 109 423 ₫
Turkish Airlines
TK 422
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
101g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá +1
15 251 838 ₫
FlyArystan
FS 7977
01:30
Astana (NQZ)
T6, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
3 629 929 ₫
Turkish Airlines
TK 363
18:50
Tashkent (TAS)
T6, 23 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 25 thá +1
28 060 939 ₫
Qazaq Air
IQ 512
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 24 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 25 thá +1
8 271 462 ₫
S7 Airlines
S7 2508
11:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 28 thá
113g 10ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 2 thá +1
41 556 899 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Issyk-Kul

FlyArystan
Giá từ
₫3 507 503
S7 Airlines
Giá từ
₫3 588 918
Qazaq Air
Giá từ
₫6 646 819
Air Astana
Giá từ
₫6 698 767
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫6 896 835
Belavia
Giá từ
₫7 302 692
Red Vings
Giá từ
₫7 929 097
Qanot Sharq
Giá từ
₫7 948 843
Air China
Giá từ
₫8 399 964
ЮВТ Аэро
Giá từ
₫8 762 987
Utair
Giá từ
₫9 073 455
Air Bagan
Giá từ
₫9 242 664
Aurora Airlines
Giá từ
₫9 609 636
Pobeda
Giá từ
₫9 731 758
China Southern Airlines
Giá từ
₫9 917 978
Smartavia
Giá từ
₫9 920 712
Ryanair
Giá từ
₫9 997 874
Aeroflot
Giá từ
₫10 183 486
Pegasus
Giá từ
₫10 254 876
AJet
Giá từ
₫11 909 290

Điểm đến phổ biến đến Issyk-Kul

ALA
Kazakhstan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫1 084 209
TAS
Uzbekistan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫1 179 294
OVB
Russia → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫1 289 264
NQZ
Kazakhstan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫1 340 300
OSS
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫1 748 587
SKD
Uzbekistan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫2 662 677
BSZ
Kyrgyzstan → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫2 845 556
KJA
Russia → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫3 357 434
OMS
Omsk — Issyk-Kul
Russia → Kyrgyzstan
IKU
từ
₫3 678 535

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Kyrgyzstan

Tất cả các gói

dosk

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫281556

Mua

dosk

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

dosk

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

dosk

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

dosk

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua