18:50
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
+1
27 570 630 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
+1
6 844 887 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 16 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
+1
8 168 783 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
6 896 835 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 17 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
6 565 709 ₫
10:15
Almaty (ALA)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 17 thá
4 394 252 ₫
04:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T6, 18 thá
56g
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
+1
23 652 713 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 19 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
+1
8 262 956 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
CN, 20 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
6 522 875 ₫
10:15
Almaty (ALA)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 20 thá
3 824 048 ₫
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 21 thá
74g
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá
+1
12 719 485 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 23 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá
+1
7 035 361 ₫
10:15
Almaty (ALA)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 24 thá
4 407 923 ₫
01:25
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 25 thá
58g 45ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
+1
15 703 263 ₫
08:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 25 thá
51g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
+1
12 201 835 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 25 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
+1
27 648 399 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T7, 26 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
+1
8 927 638 ₫
17:45
Astana (NQZ)
T7, 26 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
+1
6 804 180 ₫
10:15
Almaty (ALA)
CN, 27 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 27 thá
3 747 798 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T4, 30 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
+1
6 698 767 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 30 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
+1
8 401 786 ₫
21:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 30 thá
87g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá
+1
19 463 819 ₫
07:30
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
6 742 815 ₫
10:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 1 thá
90g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá
+1
15 201 106 ₫
10:15
Almaty (ALA)
T5, 1 thá
55ph
Bay thẳng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 1 thá
3 397 837 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 1 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 2 thá
+1
6 673 249 ₫
19:10
Almaty (ALA)
T5, 1 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 2 thá
+1
6 692 691 ₫
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
64g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá
+1
13 686 737 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T6, 2 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá
+1
8 291 816 ₫
10:15
Almaty (ALA)
T7, 3 thá
41g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá
+1
8 270 551 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 3 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá
+1
6 698 767 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 3 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 4 thá
+1
8 311 562 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 4 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 5 thá
+1
6 691 476 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 7 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 9 thá
+1
8 988 395 ₫
06:40
Samarkand (SKD)
T7, 10 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 11 thá
+1
7 948 843 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T7, 10 thá
21g
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 11 thá
+1
7 374 992 ₫
04:30
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 13 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá
+1
28 708 305 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá
+1
13 855 338 ₫
18:15
Shymkent (CIT)
T4, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Issyk-Kul (IKU)
T5, 15 thá
+1
4 796 464 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T5, 15 thá
10g
1 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 16 thá
+1
6 738 866 ₫
13:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 16 thá
158g 50ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
+1
41 732 791 ₫
23:35
Samarkand (SKD)
T6, 16 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 18 thá
+1
31 258 582 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 17 thá
136g 15ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
+1
29 122 972 ₫
03:15
Tashkent (TAS)
CN, 18 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 18 thá
7 732 548 ₫
04:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
120g 5ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
+1
21 109 423 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 18 thá
101g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
+1
15 251 838 ₫
01:30
Astana (NQZ)
T6, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:45
Issyk-Kul (IKU)
T6, 23 thá
3 629 929 ₫
18:50
Tashkent (TAS)
T6, 23 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 25 thá
+1
28 060 939 ₫
18:45
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T7, 24 thá
17g 25ph
2 điểm dừng
12:10
Issyk-Kul (IKU)
CN, 25 thá
+1
8 271 462 ₫
11:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T4, 28 thá
113g 10ph
4 điểm dừng
04:45
Issyk-Kul (IKU)
T2, 2 thá
+1
41 556 899 ₫