08:35
East London (ELS)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:20
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
2 146 870 ₫
07:30
East London (ELS)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Brem Fisher (BFN)
T7, 7 Thá
4 009 101 ₫
09:30
East London (ELS)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Tambo (JNB)
T3, 10 Thá
1 738 898 ₫
15:10
East London (ELS)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
2 016 319 ₫
15:10
East London (ELS)
T3, 10 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Lanseria (HLA)
T4, 11 Thá
+1
5 005 492 ₫
12:40
East London (ELS)
T4, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Cape Town (CPT)
T4, 11 Thá
1 903 342 ₫
15:10
East London (ELS)
T4, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:50
Cape Town (CPT)
T4, 11 Thá
1 814 530 ₫
17:10
East London (ELS)
T4, 11 Thá
26g
1 điểm dừng
19:10
Brem Fisher (BFN)
T5, 12 Thá
+1
3 261 886 ₫
09:35
East London (ELS)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:20
Cape Town (CPT)
T5, 12 Thá
2 002 511 ₫
12:00
East London (ELS)
T5, 12 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Lanseria (HLA)
T6, 13 Thá
+1
3 774 047 ₫
18:05
East London (ELS)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T5, 12 Thá
1 683 038 ₫
08:15
East London (ELS)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
2 251 687 ₫
12:00
East London (ELS)
T6, 13 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T7, 14 Thá
+1
3 836 498 ₫
17:10
East London (ELS)
T6, 13 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Brem Fisher (BFN)
T7, 14 Thá
+1
3 908 363 ₫
18:05
East London (ELS)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
1 845 599 ₫
11:10
East London (ELS)
T7, 14 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
2 002 511 ₫
12:00
East London (ELS)
T2, 16 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Lanseria (HLA)
T3, 17 Thá
+1
3 700 612 ₫
18:05
East London (ELS)
T2, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T2, 16 Thá
1 625 294 ₫
12:00
East London (ELS)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Durban (DUR)
T6, 20 Thá
2 204 927 ₫
11:10
East London (ELS)
T7, 21 Thá
22g
1 điểm dừng
09:10
Lanseria (HLA)
CN, 22 Thá
+1
4 713 322 ₫
19:35
East London (ELS)
T7, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:05
Tambo (JNB)
T7, 21 Thá
1 537 424 ₫
08:20
East London (ELS)
T3, 24 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:50
Lanseria (HLA)
T3, 24 Thá
5 424 447 ₫
18:05
East London (ELS)
T3, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T3, 24 Thá
1 533 030 ₫
17:35
East London (ELS)
T6, 27 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Cape Town (CPT)
T6, 27 Thá
2 389 142 ₫
08:50
East London (ELS)
T7, 28 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:30
Cape Town (CPT)
T7, 28 Thá
1 872 901 ₫
08:00
East London (ELS)
T6, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Tambo (JNB)
T6, 4 Thá
2 258 905 ₫
12:00
East London (ELS)
T6, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
T6, 4 Thá
4 692 296 ₫
12:35
East London (ELS)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:05
Tambo (JNB)
T6, 4 Thá
2 097 285 ₫
17:10
East London (ELS)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Tambo (JNB)
T6, 4 Thá
2 057 430 ₫
18:05
East London (ELS)
T6, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T6, 4 Thá
2 144 987 ₫
12:40
East London (ELS)
T4, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:20
Cape Town (CPT)
T4, 9 Thá
1 872 901 ₫
08:55
East London (ELS)
T5, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:50
Cape Town (CPT)
T5, 10 Thá
2 541 974 ₫
09:30
East London (ELS)
T5, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Tambo (JNB)
T5, 10 Thá
2 458 183 ₫
12:00
East London (ELS)
T5, 10 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
T5, 10 Thá
4 353 052 ₫
13:00
East London (ELS)
T6, 11 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Lanseria (HLA)
T7, 12 Thá
+1
4 664 993 ₫
19:05
East London (ELS)
T6, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:35
Tambo (JNB)
T6, 11 Thá
3 000 157 ₫
09:20
East London (ELS)
T3, 15 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Lanseria (HLA)
T3, 15 Thá
6 781 108 ₫
13:35
East London (ELS)
T3, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Tambo (JNB)
T3, 15 Thá
2 251 687 ₫
18:05
East London (ELS)
T3, 22 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Durban (DUR)
T3, 22 Thá
4 876 824 ₫
08:50
East London (ELS)
T4, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:30
Cape Town (CPT)
T4, 23 Thá
2 582 457 ₫
12:00
East London (ELS)
T4, 23 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Lanseria (HLA)
T4, 23 Thá
5 250 902 ₫
18:05
East London (ELS)
T4, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Tambo (JNB)
T4, 23 Thá
2 123 333 ₫
12:00
East London (ELS)
T6, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Durban (DUR)
T6, 25 Thá
2 493 645 ₫
08:50
East London (ELS)
T7, 26 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:30
Cape Town (CPT)
T7, 26 Thá
3 240 546 ₫
14:15
East London (ELS)
T7, 26 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Durban (DUR)
T7, 26 Thá
5 067 315 ₫
08:30
East London (ELS)
T6, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Tambo (JNB)
T6, 1 Thá
2 040 483 ₫
13:00
East London (ELS)
T6, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Lanseria (HLA)
T6, 1 Thá
5 901 773 ₫
09:50
East London (ELS)
CN, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:30
Cape Town (CPT)
CN, 3 Thá
3 995 920 ₫
09:00
East London (ELS)
T6, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Tambo (JNB)
T6, 5 Thá
2 237 879 ₫
13:00
East London (ELS)
T6, 5 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Lanseria (HLA)
T6, 5 Thá
5 054 762 ₫